Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 7 tháng 6 | |||||
| 11:31 | ZW7326 | Harlingen (Harlingen Valley Int'l) | American Airlines | CRJ2 (Mitsubishi CRJ-200LR) | Đã lên lịch |
| 11:32 | ZW7325 | Harlingen (Harlingen Valley Int'l) | Air Wisconsin | CRJ2 | Đã lên lịch |
| 11:32 | ZW7319 | Harlingen (Harlingen Valley Int'l) | American Airlines | CRJ2 (Mitsubishi CRJ-200LR) | Đã lên lịch |
| 11:52 | 2D9081 | Riverside (March ARB) | Eastern Airlines | B772 (Boeing 777-212(ER)) | Đã lên lịch |
| 12:10 | ZW7327 | Harlingen (Harlingen Valley Int'l) | Air Wisconsin | CRJ2 (Mitsubishi CRJ-200LR) | Đã lên lịch |
| 21:14 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | Delta Air Lines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Killeen–Fort Hood (Killeen) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Killeen–Fort Hood.