Giờ địa phương:
Sân bay Nuuk bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 14 tháng 6 | |||||
| 07:30 | GL1443 | Qaqortoq (Qaqortoq Heliport) | Air Greenland | DH2 | Đã lên lịch |
| 09:00 | GL1710 | Reykjavík (Reykjavik Keflavik International) | Air Greenland | DH8B (De Havilland Canada Dash 8-200) | Đã lên lịch |
| 09:05 | GL1445 | Qaqortoq (Qaqortoq Heliport) | Air Greenland | DH8B (De Havilland Canada Dash 8-200) | Đã lên lịch |
| 09:30 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | EuroAtlantic Airways | B763 (Boeing 767-34P(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | GL3443 | Qaqortoq (Qaqortoq Heliport) | Air Greenland | DH2 | Đã lên lịch |
| 10:10 | Karup (Karup) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 11:45 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8BK) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | FI1047 | Whitehorse (Whitehorse Erik Nielsen International) | Icelandair | B752 (Boeing 757-208) | Đã lên lịch |
| 12:30 | GL443 | Qaqortoq (Qaqortoq Heliport) | Air Greenland | DH2 | Đã lên lịch |
| 12:55 | GL1445 | Qaqortoq (Qaqortoq Heliport) | Air Greenland | DH2 | Đã lên lịch |
| 13:05 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 13:15 | GL443 | Qaqortoq (Qaqortoq Heliport) | Air Greenland | DH8B (De Havilland Canada Dash 8-200) | Đã lên lịch |
| 13:20 | GL443 | Qaqortoq (Qaqortoq Heliport) | Air Greenland | DH2 | Đã lên lịch |
| 13:30 | GL443 | Qaqortoq (Qaqortoq Heliport) | Air Greenland | DH2 | Đã lên lịch |
| 14:20 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | Corendon Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | GL3442 | Qaqortoq (Qaqortoq Heliport) | Air Greenland | DH2 | Đã lên lịch |
| 14:45 | GL1447 | Qaqortoq (Qaqortoq Heliport) | Air Greenland | DH2 | Đã lên lịch |
| 16:05 | Billund (Sân bay Billund) | Sun-Air | H25B (Hawker 800XP) | Đã lên lịch | |
| 17:15 | GL3443 | Qaqortoq (Qaqortoq Heliport) | Air Greenland | DH2 | Đã lên lịch |
| 18:30 | Billund (Sân bay Billund) | Sun-Air | H25B (Hawker 800XP) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Sân bay Nuuk (Nuuk) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay Nuuk.