Giờ địa phương:
Lyon Grenoble-St Geoirs bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 9 tháng 6 | |||||
| 07:00 | Dublin (Dublin International) | Fly4 Airlines | B738 (Boeing 737-8K5) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Dublin (Dublin International) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 08:10 | Nice (Nice Cote d'Azur) | Luxwing | BE20 (Beech 200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 09:15 | Rotterdam (Rotterdam) | Transavia | B737 (Boeing 737-7K2) | Đã lên lịch | |
| 09:40 | Luân Đôn (London Luton) | easyJet | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 09:40 | Manchester (Manchester) | TUI | B738 (Boeing 737-8K2) | Đã lên lịch | |
| 09:55 | Birmingham (Birmingham) | TUI | B738 (Boeing 737-8K5) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Cardiff (Sân bay Cardiff) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | TUI | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 10:15 | Ibiza (Ibiza) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 10:15 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:15 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:15 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:15 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:15 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:15 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 10:15 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:15 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:15 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:15 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 10:15 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:15 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:15 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Manchester (Manchester) | Ryanair | B38M (Boeing 737 MAX 8-200) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:35 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 10:35 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 10:35 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 10:35 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 10:35 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 10:35 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 10:35 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 10:35 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 10:35 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 10:35 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:40 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 10:40 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 10:40 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 10:40 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 10:50 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 10:50 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Titan Airways | A321 (Airbus A321-211) | Đã lên lịch | |
| 10:55 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Jet2 | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 10:55 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Jet2 | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | B38M (Boeing 737 MAX 8-200) | Đã lên lịch | |
| 11:05 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 11:15 | Zürich (Sân bay Zürich) | Air X Charter | CRJ2 (Mitsubishi Challenger 850) | Đã lên lịch | |
| 11:15 | Newcastle trên sông Tyne (Newcastle International) | Jet2 | B738 (Boeing 737-8MG) | Đã lên lịch | |
| 11:20 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 11:20 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Manchester (Manchester) | Jet2 | B738 (Boeing 737-86Q) | Đã lên lịch | |
| 11:31 | Tel Aviv (Tel Aviv-Yafo Ben Gurion International) | Israir Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 11:45 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C700 (Cessna Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Manchester (Manchester) | TUI | B738 (Boeing 737-8K5) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Milan (Milan Orio al Serio) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 12:45 | Paris (Le Bourget) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 13:15 | Ibiza (Ibiza) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 13:20 | Luân Đôn (London Luton) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 13:20 | Marseille (Marseille Provence) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 13:25 | Luân Đôn (London Luton) | Air X Charter | CRJ2 (Mitsubishi Challenger 850) | Đã lên lịch | |
| 13:30 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 13:45 | Brussel (Brussels) | Brussels Airlines | A319 (Airbus A319-111) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Jersey (Jersey) | Blue Islands | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 14:05 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | Kraków (Krakow John Paul II - Balice) | Luxwing | BE20 (Beech 200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | Cuneo (Sân bay Cuneo Levaldigi) | Luxwing | BE20 (Beech 200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | Guernsey Airport (Guernsey) | Blue Islands | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | Guernsey Airport (Guernsey) | Blue Islands | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Marrakech (Marrakech Menara) | Air X Charter | E35L (Embraer EMB-135B Legacy) | Đã lên lịch | |
| 15:25 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Jet2 | A321 (Airbus A321-211) | Đã lên lịch | |
| 15:25 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Jet2 | A321 (Airbus A321-211) | Đã lên lịch | |
| 15:25 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Jet2 | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 15:25 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Jet2 | A321 (Airbus A321-211) | Đã lên lịch | |
| 15:25 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Jet2 | A321 (Airbus A321-211) | Đã lên lịch | |
| 15:25 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Jet2 | B738 (Boeing 737-8K5) | Đã lên lịch | |
| 15:25 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Jet2 | B738 (Boeing 737-8K5) | Đã lên lịch | |
| 15:25 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Jet2 | B738 (Boeing 737-8MG) | Đã lên lịch | |
| 15:25 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Jet2 | A321 (Airbus A321-211) | Đã lên lịch | |
| 15:25 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Jet2 | A321 (Airbus A321-211) | Đã lên lịch | |
| 15:25 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Jet2 | B738 (Boeing 737-8K5) | Đã lên lịch | |
| 15:25 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Jet2 | B738 (Boeing 737-8MG) | Đã lên lịch | |
| 15:35 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Jet2 | B738 (Boeing 737-8MG) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Genève (Sân bay quốc tế Geneva Cointrin) | Jet Aviation Business Jets | GLF5 (Gulfstream G550) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Jersey (Jersey) | Blue Islands | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Jersey (Jersey) | Blue Islands | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Marseille (Marseille Provence) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 16:15 | Cuneo (Sân bay Cuneo Levaldigi) | Luxwing | BE20 (Beech 200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 16:15 | Jersey (Jersey) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 16:30 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Jet2 | B738 (Boeing 737-808) | Đã lên lịch | |
| 16:45 | Marseille (Marseille Provence) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 16:50 | Cardiff (Sân bay Cardiff) | Enter Air | B738 (Boeing 737-85C) | Đã lên lịch | |
| 16:50 | Turin (Sân Bay Quốc tế Turin) | TUI | B738 (Boeing 737-8K5) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Birmingham (Birmingham) | TUI | B738 (Boeing 737-8K5) | Đã lên lịch | |
| 17:10 | Dublin (Dublin International) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 17:15 | Dublin (Dublin International) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 17:15 | Luân Đôn (London Stansted) | Titan Airways | A321 (Airbus A321-211) | Đã lên lịch | |
| 17:20 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Titan Airways | A320 (Airbus A320-233) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | Luân Đôn (London Stansted) | Titan Airways | A321 (Airbus A321-211) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | Milan (Milan Orio al Serio) | Ryanair | CL35 (Bombardier Challenger 3500) | Đã lên lịch | |
| 17:35 | Luân Đôn (London Stansted) | Titan Airways | A321 (Airbus A321-211) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | Aalborg (Aalborg) | Flexflight | GALX (Gulfstream G200 Galaxy) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | Smartwings | C680 (Cessna Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 18:50 | Marseille (Marseille Provence) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | TUI | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Manchester (Manchester) | TUI | B738 (Boeing 737-8K5) | Đã lên lịch | |
| 19:10 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 19:45 | Brussel (Brussels) | Brussels Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 19:45 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 19:55 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-86J) | Đã lên lịch | |
| 19:55 | Turin (Sân Bay Quốc tế Turin) | Brussels Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 20:10 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 23:30 | Pau (Pau Pyrenees) | Amelia | E145 (Embraer ERJ-145LU) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Lyon Grenoble-St Geoirs (Lyon) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Lyon Grenoble-St Geoirs.