Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 9 tháng 6 | |||||
| 05:15 | AM789 | Sacramento (Sân bay quốc tế Sacramento) | Aeromexico | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch |
| 05:25 | AM789 | Sacramento (Sân bay quốc tế Sacramento) | Aeromexico | B38M | Đã lên lịch |
| 05:25 | AM789 | Sacramento (Sân bay quốc tế Sacramento) | Aeromexico | B738 (Boeing 737-852) | Đã lên lịch |
| 06:21 | AM789 | Sacramento (Sân bay quốc tế Sacramento) | Aeromexico | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch |
| 06:24 | AM789 | Sacramento (Sân bay quốc tế Sacramento) | Aeromexico | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch |
| 09:54 | Y41903 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế Newark Liberty) | Volaris | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch |
| 10:44 | Y41903 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế Newark Liberty) | Volaris | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch |
| 11:14 | Y41903 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế Newark Liberty) | Volaris | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch |
| 11:24 | Phoenix (Phoenix Sky Harbor Int'l) | NetJets | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 11:24 | Dallas (Dallas Love Field) | NetJets | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 11:24 | Houston (Sân bay William P. Hobby) | NetJets | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Guadalajara M. Hidalgo (Guadalajara) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Guadalajara M. Hidalgo.