Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 7 tháng 6 | |||||
| 02:14 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Malta (Sân bay quốc tế Malta) | Fly Khiva | B763 (Boeing 767-304ER(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 09:52 | Baku (Sân bay quốc tế Heydar Aliyev) | Fly Pro | B742 (Boeing 747-281B(SF)) | Đã lên lịch | |
| 14:53 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-303) | Đã lên lịch | |
| 16:15 | Larnaca (Sân bay quốc tế Larnaca) | VistaJet | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 18:55 | Friedrichshafen (Friedrichshafen) | Smartwings | C700 (Cessna Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 20:35 | Baku (Sân bay quốc tế Heydar Aliyev) | Aerostan | B742 (Boeing 747-251B(SF)) | Đã lên lịch | |
| 21:13 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | Karun Airlines | B733 (Boeing 737-31B(SF)) | Đã lên lịch | |
| 21:34 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | Karun Airlines | B733 (Boeing 737-31B(SF)) | Đã lên lịch | |
| 21:56 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | USC | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Bishkek Manas International (Bishkek) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Bishkek Manas International.