Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu, 5 tháng 6 | |||||
| 09:01 | Bergen (Bergen Flesland) | Wideroe | DH8A (De Havilland Canada Dash 8-100) | Đã lên lịch | |
| 09:52 | Oslo (Oslo Gardermoen) | DAT | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 11:36 | R6942 | Ørland (Orland) | DAT | AT43 (ATR 42-320) | Đã lên lịch |
| 13:07 | Oslo (Oslo Gardermoen) | DAT | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 15:25 | Bergen (Bergen Flesland) | Wideroe | DH8C (De Havilland Canada Dash 8-300) | Đã lên lịch | |
| 15:28 | Bergen (Bergen Flesland) | Wideroe | DH8B (De Havilland Canada Dash 8-200) | Đã lên lịch | |
| 15:46 | Oslo (Oslo Gardermoen) | DAT | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 18:52 | Oslo (Oslo Gardermoen) | DAT | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 20:03 | R6982 | Ørland (Orland) | DAT | AT43 (ATR 42-300) | Đã lên lịch |
| 20:50 | Oslo (Oslo Gardermoen) | DAT | AT43 (ATR 42-320) | Đã lên lịch | |
| 22:23 | Haugesund (Haugesund Karmoy) | Wideroe | DH8A (De Havilland Canada Dash 8-100) | Đã lên lịch | |
| 22:48 | Haugesund (Haugesund Karmoy) | Wideroe | DH8A (De Havilland Canada Dash 8-100) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Sân bay Florø (Florø) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay Florø.