Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 9 tháng 6 | |||||
| 09:07 | TS46 | Toronto (Toronto Lester B Pearson) | Air Transat | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch |
| 10:08 | Paris (Paris Orly) | Air France | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 12:12 | Marseille (Marseille Provence) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 14:15 | Milan (Milan Orio al Serio) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 14:23 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 15:06 | Karlovy Vary (Sân bay quốc tế Karlovy Vary) | SmartLynx | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 15:16 | La Roche-sur-Yon (Les Ajoncs) | Luxwing | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 16:01 | Fes (Fes Saiss) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 17:41 | Luân Đôn (Biggin Hill) | USC | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 19:38 | Milan (Milan Orio al Serio) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 19:54 | Nice (Nice Cote d'Azur) | Air X Charter | CRJ2 (Mitsubishi Challenger 850) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Nimes Garons (Nîmes) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Nimes Garons.