Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 7 tháng 6 | |||||
| 02:19 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | American Airlines | B77W (Boeing 777-323(ER)) | Đã lên lịch | |
| 04:33 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | American Airlines | B772 (Boeing 777-223(ER)) | Đã lên lịch | |
| 07:30 | AZ680 | Rome (Rome Leonardo da Vinci-Fiumicino) | ITA Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch |
| 08:30 | Chicago (Chicago O'Hare) | NetJets | GLEX (Bombardier Global 6000) | Đã lên lịch | |
| 09:16 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B772 (Boeing 777-206(ER)) | Đã lên lịch | |
| 16:17 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 17:52 | Atlanta (Atlanta Hartsfield-Jackson ATL) | Delta Air Lines | B764 (Boeing 767-432(ER)) | Đã lên lịch | |
| 17:58 | Atlanta (Atlanta Hartsfield-Jackson ATL) | Delta Air Lines | A332 (Airbus A330-223) | Đã lên lịch | |
| 20:18 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 21:22 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Lufthansa | B748 (Boeing 747-830) | Đã lên lịch | |
| 21:32 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Lufthansa | B748 (Boeing 747-830) | Đã lên lịch | |
| 21:33 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Lufthansa | B748 (Boeing 747-830) | Đã lên lịch | |
| 21:55 | Atlanta (Atlanta Hartsfield-Jackson ATL) | Delta Air Lines | B764 (Boeing 767-432(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:57 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Lufthansa | B748 (Boeing 747-830) | Đã lên lịch | |
| 22:27 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Lufthansa | B748 (Boeing 747-830) | Đã lên lịch | |
| 22:31 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Lufthansa | B748 (Boeing 747-830) | Đã lên lịch | |
| 22:43 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Lufthansa | B748 (Boeing 747-830) | Đã lên lịch | |
| 22:48 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Lufthansa | B748 (Boeing 747-830) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | AR1595 | Merlo (Valle Del Conlara) | Aerolineas Argentinas | E190 (Embraer E190AR) | Đã lên lịch |
| 22:55 | AR1595 | Merlo (Valle Del Conlara) | Aerolineas Argentinas | E190 (Embraer E190AR) | Đã lên lịch |
| 23:12 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Lufthansa | B748 (Boeing 747-830) | Đã lên lịch | |
| 23:24 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Air Europa | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 23:25 | AR1595 | Merlo (Valle Del Conlara) | Aerolineas Argentinas | E190 (Embraer E190AR) | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại Buenos Aires Ministro Pistarini (Buenos Aires) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Buenos Aires Ministro Pistarini.