Giờ địa phương:
Sân bay quốc tế Newark Liberty bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, 13 tháng 6 | |||||
| 00:05 | Chicago (Chicago O'Hare) | United Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 00:15 | Porto (Porto Francisco Sa Carneiro) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 00:15 | Porto (Porto Francisco Sa Carneiro) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 00:15 | Porto (Porto Francisco Sa Carneiro) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 00:15 | Porto (Porto Francisco Sa Carneiro) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 00:20 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-303) | Đã lên lịch | |
| 00:20 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 00:20 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-303) | Đã lên lịch | |
| 00:20 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-303) | Đã lên lịch | |
| 00:20 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-303) | Đã lên lịch | |
| 00:20 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 00:20 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-303) | Đã lên lịch | |
| 01:15 | Porto (Porto Francisco Sa Carneiro) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 01:30 | Liège (Sân bay Liège) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4EVF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 01:55 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 03:00 | Faro (Sân bay quốc tế Faro) | Hi Fly | A343 (Airbus A340-313) | Đã lên lịch | |
| 03:20 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 04:00 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 04:30 | Liège (Sân bay Liège) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HAF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 06:00 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | USC | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 06:00 | Los Angeles (Los Angeles International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-412(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 06:30 | Y41903 | Guadalajara (Guadalajara M. Hidalgo) | Volaris | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch |
| 06:30 | Y41903 | Guadalajara (Guadalajara M. Hidalgo) | Volaris | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch |
| 07:00 | Y41903 | Guadalajara (Guadalajara M. Hidalgo) | Volaris | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch |
| 08:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | WQ9369 | Marana (Marana) | iAero Airways | B734 | Đã lên lịch |
| 08:00 | WQ9369 | Marana (Marana) | iAero Airways | B734 (Boeing 737-4Q8) | Đã lên lịch |
| 08:00 | Shannon (Sân bay Shannon) | Air X Charter | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 08:15 | Statesville (Statesville Municipal) | FedEx Feeder | C208 (Cessna 208B Super Cargomaster) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Akron (Akron/Canton Regional) | FedEx Feeder | C208 (Cessna 208B Super Cargomaster) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Washington (Washington Dulles International) | FedEx Feeder | C208 (Cessna Super Cargomaster) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Statesville (Statesville Municipal) | FedEx Feeder | C208 (Cessna 208B Super Cargomaster) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Beckley (Beckley) | FedEx Feeder | C208 (Cessna 208B Super Cargomaster) | Đã lên lịch | |
| 10:01 | Campinas (Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos) | United Airlines | B772 (Boeing 777-222(ER)) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Chicago (Chicago O'Hare) | American Airlines | E170 (Embraer E170SE) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Akron (Akron/Canton Regional) | FedEx Feeder | C208 (Cessna 208B Super Cargomaster) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Denver (Denver Centennial) | Jet Linx Aviation | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Luân Đôn (London Luton) | MHS Aviation | F2TH (Dassault Falcon 2000LX) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Milan (Milan Malpensa) | USC | A343 (Airbus A340-312) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Manteo (Dare County Regional) | FedEx Feeder | C208 (Cessna 208B Super Cargomaster) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | State College (State College University Park) | FedEx Feeder | C208 (Cessna 208B Super Cargomaster) | Đã lên lịch | |
| 16:15 | Atlanta (Atlanta Hartsfield-Jackson ATL) | Frontier(Savannah the Yellow-Headed Amazon Livery) | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 16:35 | Thành phố Salt Lake (Salt Lake City International) | Northern Air Cargo | B734 (Boeing 737-436(SF)) | Đã lên lịch | |
| 17:10 | Paris (Le Bourget) | Flexflight | CL60 (Bombardier Challenger 605) | Đã lên lịch | |
| 17:20 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253NX) | Đã lên lịch | |
| 17:20 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253NX) | Đã lên lịch | |
| 17:40 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 17:40 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 17:40 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 17:40 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 17:40 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 17:40 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 17:50 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 17:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253NX) | Đã lên lịch | |
| 17:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253NX) | Đã lên lịch | |
| 17:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253N) | Đã lên lịch | |
| 17:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253NX) | Đã lên lịch | |
| 17:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253NX) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Luân Đôn (London Luton) | Air X Charter | B737 (Boeing 737-7BC (BBJ)) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253NX(LR)) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | United Airlines | B763 (Boeing 767-322(ER)) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | United Airlines | B763 (Boeing 767-322(ER)) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | United Airlines | B763 (Boeing 767-322(ER)) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | United Airlines | B763 (Boeing 767-322(ER)) | Đã lên lịch | |
| 19:33 | Greensboro (Greensboro/High Point P.T. Int'l) | NetJets | GLF4 (Gulfstream G450) | Đã lên lịch | |
| 19:39 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | United Airlines | B763 (Boeing 767-322(ER)) | Đã lên lịch | |
| 20:02 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | United Airlines | B763 (Boeing 767-322(ER)) | Đã lên lịch | |
| 20:25 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253NX) | Đã lên lịch | |
| 20:30 | Bloomington (Bloomington) | Jet Linx Aviation | H25B (Hawker 800XP) | Đã lên lịch | |
| 20:30 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | United Airlines | B763 (Boeing 767-322(ER)) | Đã lên lịch | |
| 20:30 | Milan (Milan Malpensa) | La Compagnie | A21N (Airbus A321-251NX(LR)) | Đã lên lịch | |
| 20:45 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 20:45 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | United Airlines | B763 (Boeing 767-322(ER)) | Đã lên lịch | |
| 20:45 | Dublin (Dublin International) | Air X Charter | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 21:20 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | United Airlines | B763 (Boeing 767-322(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:30 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | United Airlines | B763 (Boeing 767-3CB(ER)) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Tel Aviv (Tel Aviv-Yafo Ben Gurion International) | NetJets | GLEX (Bombardier Global 6000) | Đã lên lịch | |
| 22:30 | Basel (EuroAirport Swiss) | Air X Charter | B737 (Boeing 737-7BC (BBJ)) | Đã lên lịch | |
| 22:30 | Basel (EuroAirport Swiss) | Air X Charter | B737 (Boeing 737-7BC (BBJ)) | Đã lên lịch | |
| 22:30 | UA4115 | Bloomington (Bloomington) | United Airlines | E45X (Embraer ERJ-145XR) | Đã lên lịch |
| 22:30 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | United Airlines | B763 (Boeing 767-322(ER)) | Đã lên lịch | |
| 23:00 | Genève (Sân bay quốc tế Geneva Cointrin) | Jet Aviation Business Jets | GLF6 (Gulfstream G650) | Đã lên lịch | |
| 23:00 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 23:00 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 23:00 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 23:00 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 23:10 | Paris (Paris Orly) | French bee | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 23:50 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-303) | Đã lên lịch | |
| 23:50 | Paris (Paris Orly) | French bee | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Sân bay quốc tế Newark Liberty (Thành phố New York) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay quốc tế Newark Liberty.