Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 7 tháng 6 | |||||
| 07:53 | 9R8851 | Caucasia (Caucasia) | SATENA | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch |
| 08:16 | 9R8851 | Caucasia (Caucasia) | SATENA | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch |
| 08:44 | 9R8845 | El Bagre (El Bagre) | SATENA | DHC6 (Viking DHC-6-400 Twin Otter) | Đã lên lịch |
| 09:37 | 9R8893 | Mompós (Mompos) | SATENA | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch |
| 10:44 | 9R8855 | Acandí (Acandi) | SATENA | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch |
| 10:51 | 9R8855 | Acandí (Acandi) | SATENA | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch |
| 10:52 | 9R8857 | Condoto (Mandinga) | SATENA | BEH | Đã lên lịch |
| 11:00 | 9R8845 | El Bagre (El Bagre) | SATENA | BEH | Đã lên lịch |
| 11:10 | 9R8845 | El Bagre (El Bagre) | SATENA | BE1 | Đã lên lịch |
| 11:31 | 9R8855 | Acandí (Acandi) | SATENA | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch |
| 12:25 | 9R8855 | Acandí (Acandi) | SATENA | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch |
| 12:30 | 9R8893 | Mompós (Mompos) | SATENA | BEH | Đã lên lịch |
| 13:40 | 9R8927 | Monte Libano (Monte Libano) | SATENA | BEH | Đã lên lịch |
| 14:00 | 9R8851 | Caucasia (Caucasia) | SATENA | BE1 | Đã lên lịch |
| 16:54 | 9R8855 | Acandí (Acandi) | SATENA | BEH | Đã lên lịch |
| 16:55 | 9R6535 | Rondon (Rondon) | SATENA | BEH | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại Medellin Enrique Olaya Herrera (Medellín) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Medellin Enrique Olaya Herrera.