Giờ địa phương:
Bergerac Roumaniere bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 9 tháng 6 | |||||
| 08:15 | Milan (Milan Malpensa) | Air Mediterranean | B734 (Boeing 737-446) | Đã lên lịch | |
| 09:10 | Brindisi (Brindisi Casale) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 09:25 | Porto (Porto Francisco Sa Carneiro) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 09:55 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 11:40 | Brussel (Brussels S. Charleroi) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 12:45 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 13:40 | Luân Đôn (Sân bay London City) | British Airways | E190 (Embraer E190SR) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Luân Đôn (Sân bay London City) | British Airways | E190 (Embraer E190SR) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Luân Đôn (Sân bay London City) | British Airways | E190 (Embraer E190SR) | Đã lên lịch | |
| 14:15 | Luân Đôn (Sân bay London City) | British Airways | E190 (Embraer E190SR) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Alicante (Sân bay Alicante) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Bordeaux (Bordeaux Merignac) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 16:20 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Enter Air | B738 (Boeing 737-83N) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | La Roche-sur-Yon (Les Ajoncs) | Luxwing | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 18:55 | Lyon (Lyon St-Exupery) | Aegean Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 19:10 | Rhodes (Sân bay quốc tế Rhodes) | Aegean Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 19:20 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 19:50 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 20:25 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Bergerac Roumaniere (Bergerac) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Bergerac Roumaniere.