Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 7 tháng 6 | |||||
| 02:23 | Houston (Sân bay William P. Hobby) | Jet Linx Aviation | H25C (Raytheon Beechcraft 1000) | Đã lên lịch | |
| 08:12 | Thành phố Kansas (Kansas City C.B. Wheeler Downtown) | Contour Aviation | C56X (Cessna Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 08:14 | Bloomington (Bloomington) | Jet Linx Aviation | H25B (Hawker 800XP) | Đã lên lịch | |
| 10:55 | Thành phố Kansas (Kansas City C.B. Wheeler Downtown) | Contour Aviation | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 13:06 | Nassau (Nassau Lynden Pindling International) | NetJets | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 13:36 | Calgary (Calgary International) | NetJets | CL35 (Bombardier Challenger 350) | Đã lên lịch | |
| 13:40 | Fort Lauderdale (Fort Lauderdale Executive) | Jet Linx Aviation | BE40 (Hawker Beechcraft 400XP) | Đã lên lịch | |
| 14:12 | G42066 | Gulf Shores (Edwards) | Allegiant Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 15:50 | UA4120 | Stillwater (Stillwater Regional) | United Airlines | E45X (Embraer ERJ-145XR) | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại Des Moines International (Des Moines) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Des Moines International.