Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 7 tháng 6 | |||||
| 04:01 | XJ1745 | Isabel Pass (Isabel Pass) | Thai AirAsia X | A333 | Đã lên lịch |
| 06:09 | QE500 | Farnborough (Farnborough) | Qatar Executive | GLF6 (Gulfstream G650ER) | Đã lên lịch |
| 09:35 | FD3371 | Ubon Ratchathani (Sân bay Ubon Ratchathani) | Thai AirAsia | 320 | Đã lên lịch |
| 09:35 | FD3371 | Ubon Ratchathani (Sân bay Ubon Ratchathani) | AirAsia | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch |
| 09:45 | FD3371 | Ubon Ratchathani (Sân bay Ubon Ratchathani) | Thai AirAsia | 320 | Đã lên lịch |
| 09:45 | FD3371 | Ubon Ratchathani (Sân bay Ubon Ratchathani) | AirAsia | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch |
| 21:05 | FD3111 | Hat Yai (Sân bay quốc tế Hat Yai) | AirAsia | A320 (Airbus A320-216) | Đã lên lịch |
| 21:05 | FD3111 | Hat Yai (Sân bay quốc tế Hat Yai) | Thai AirAsia | 320 | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại Sân bay quốc tế Don Mueang (Bangkok) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay quốc tế Don Mueang.