Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 7 tháng 6 | |||||
| 08:55 | Toulouse (Toulouse Blagnac) | Chalair Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 10:24 | Rodez (Rodez Marcillac) | Amelia | E145 (Embraer ERJ-145LR) | Đã lên lịch | |
| 11:36 | Marseille (Marseille Provence) | Luxwing | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 14:04 | Montpellier (Montpellier Mediterranee) | Chalair Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 15:21 | Toulouse (Toulouse Blagnac) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 15:37 | Toulouse (Toulouse Blagnac) | Chalair Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 16:37 | Brest (Brest Bretagne) | Chalair Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 16:46 | Paris (Paris Orly) | Chalair Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 16:56 | Bordeaux (Bordeaux Merignac) | Chalair Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 17:12 | Paris (Paris Orly) | Chalair Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 17:38 | Paris (Le Bourget) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 20:52 | Toulouse (Toulouse Blagnac) | Chalair Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 21:10 | Lyon (Lyon St-Exupery) | Chalair Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Castres Mazamet (Castres) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Castres Mazamet.