Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu, 5 tháng 6 | |||||
| 09:16 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | Qantas | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 09:19 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | Qantas | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 09:20 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | Qantas | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 09:23 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | Qantas | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | Qantas | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 12:31 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | Qantas | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 12:33 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | Qantas | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 12:34 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | Qantas | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 12:35 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | Qantas | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 12:37 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | Qantas | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 12:41 | ZL6876 | Parkes (Parkes) | Rex | SF34 (Saab 340B+) | Đã lên lịch |
| 15:55 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | Qantas | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 15:56 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | Qantas | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 15:57 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | Qantas | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 16:10 | LZ341 | Walgett (Walgett) | Legend Airlines | PA2 | Đã lên lịch |
| 16:30 | LZ301 | Bourke (Bourke) | Legend Airlines | PA2 | Đã lên lịch |
| 16:30 | LZ343 | Walgett (Walgett) | Legend Airlines | PA2 | Đã lên lịch |
| 17:30 | LZ309 | Bourke (Bourke) | Legend Airlines | PA2 | Đã lên lịch |
| 17:30 | LZ349 | Walgett (Walgett) | Legend Airlines | PA2 | Đã lên lịch |
| 17:37 | ZL6815 | Parkes (Parkes) | Rex | SF34 (Saab 340B+) | Đã lên lịch |
| 19:09 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | Qantas | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 19:10 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | Qantas | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 19:11 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | Qantas | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 19:12 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | Qantas | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Dubbo City (Dubbo) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Dubbo City.