Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 7 tháng 6 | |||||
| 09:05 | AD6195 | São José do Rio Preto (Sao Jose do Rio Preto Eribelto Manoel Reino) | Azul | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch |
| 12:35 | AD5133 | Patos De Minas (Patos De Minas) | Azul | C208 (Cessna Grand Caravan EX) | Đã lên lịch |
| 12:40 | AD5133 | Patos De Minas (Patos De Minas) | Azul | C208 (Cessna Grand Caravan EX) | Đã lên lịch |
| 15:50 | AD5248 | Teófilo Otoni (Teofilo Otoni) | Azul | CN1 | Đã lên lịch |
| 16:25 | AD2457 | Una (Una) | Azul | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch |
| 16:25 | AD5248 | Teófilo Otoni (Teofilo Otoni) | Azul | C208 (Cessna Grand Caravan EX) | Đã lên lịch |
| 16:30 | AD5191 | Houston (Marriot Astrodome) | Azul | C208 (Cessna Grand Caravan EX) | Đã lên lịch |
| 16:30 | AD5248 | Teófilo Otoni (Teofilo Otoni) | Azul | C208 (Cessna Grand Caravan EX) | Đã lên lịch |
| 16:45 | AD5248 | Teófilo Otoni (Teofilo Otoni) | Azul | C208 (Cessna Grand Caravan EX) | Đã lên lịch |
| 17:35 | AD5183 | Lishan (Lishan) | Azul | CN1 | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại Belo Horizonte Tancredo Neves (Belo Horizonte) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Belo Horizonte Tancredo Neves.