Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 00:41 | Perth (Perth International) | Hi Fly | A343 (Airbus A340-313) | Đã lên lịch | |
| 00:48 | Brisbane (Sân bay Brisbane) | Hi Fly | A343 (Airbus A340-312) | Đã lên lịch | |
| 01:55 | KU363 | Thành phố Kuwait (Sân bay quốc tế Kuwait) | Kuwait Airways | 32N | Đã lên lịch |
| 02:15 | Melbourne (Sân bay Melbourne) | SriLankan Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 03:05 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | SriLankan Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 04:25 | Manchester (Manchester) | TUI | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 04:39 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | SriLankan Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 05:01 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | SriLankan Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 05:18 | Melbourne (Sân bay Melbourne) | SriLankan Airlines | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch | |
| 05:18 | Faro (Sân bay quốc tế Faro) | Hi Fly | A343 (Airbus A340-312) | Đã lên lịch | |
| 08:09 | Melbourne (Sân bay Melbourne) | SriLankan Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 09:10 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Iberojet | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 10:21 | Zürich (Sân bay Zürich) | Edelweiss | A343 (Airbus A340-313) | Đã lên lịch | |
| 10:47 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | TUI | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 11:06 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | EuroAtlantic Airways | B763 (Boeing 767-34P(ER)) | Đã lên lịch | |
| 11:21 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | SriLankan Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 12:38 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | SriLankan Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 13:05 | C79799 | Weerawila (Wirawila) | Cinnamon Air | CNC | Đã lên lịch |
| 13:30 | C79797 | Weerawila (Wirawila) | Cinnamon Air | CNC | Đã lên lịch |
| 15:51 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 16:03 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-303) | Đã lên lịch | |
| 16:08 | Melbourne (Sân bay Melbourne) | Hi Fly | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch | |
| 17:13 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-303) | Đã lên lịch | |
| 17:48 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-303) | Đã lên lịch | |
| 21:59 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | Hi Fly | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 22:04 | Brisbane (Sân bay Brisbane) | USC | A343 (Airbus A340-313) | Đã lên lịch | |
| 23:35 | Luân Đôn (London Stansted) | Hi Fly | A343 (Airbus A340-312) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Colombo Bandaranaike International (Colombo) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Colombo Bandaranaike International.