Giờ địa phương:
Shymkent International bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, 17 tháng 6 | |||||
| 03:10 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Fly Khiva | B763 (Boeing 767-304ER(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 03:10 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Fly Khiva | B763 (Boeing 767-304ER(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 03:10 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Fly Khiva | B763 (Boeing 767-304ER(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 04:05 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Fly Khiva | B763 (Boeing 767-304ER(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 04:05 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Fly Khiva | B763 (Boeing 767-304ER(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 04:40 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Fly Khiva | B763 (Boeing 767-304ER(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 05:10 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Fly Khiva | B763 (Boeing 767-304ER(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 06:30 | Tivat (Sân bay Tivat) | MHS Aviation | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 07:10 | S75520 | Novosibirsk (Sân bay Tolmachevo) | S7 Airlines | E170 (Embraer E170STD) | Đã lên lịch |
| 08:00 | Bodrum (Bodrum Milas) | Air X Charter | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Larnaca (Sân bay quốc tế Larnaca) | MHS Aviation | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Liège (Sân bay Liège) | Fly Khiva | B763 (Boeing 767-304ER(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Fly Meta | A332 (Airbus A330-243F) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Fly Meta | A332 (Airbus A330-243F) | Đã lên lịch | |
| 16:55 | Liège (Sân bay Liège) | Air Falcon | B763 (Boeing 767-304ER(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | Liège (Sân bay Liège) | Air Falcon | B763 (Boeing 767-304ER(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | Liège (Sân bay Liège) | Air Falcon | B763 (Boeing 767-304ER(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | Liège (Sân bay Liège) | Fly Khiva | B763 (Boeing 767-304ER(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 20:50 | S75520 | Novosibirsk (Sân bay Tolmachevo) | S7 Airlines | E70 | Đã lên lịch |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Shymkent International (Shymkent) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Shymkent International.