Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 05:29 | Vitoria-Gasteiz (Vitoria) | RAF-Avia | AT75 (ATR 72-500(F)) | Đã lên lịch | |
| 06:39 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Enter Air | B738 (Boeing 737-81M) | Đã lên lịch | |
| 07:38 | Paris (Paris Orly) | Transavia | B738 (Boeing 737-8K2) | Đã lên lịch | |
| 07:47 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 07:50 | W83033 | St Johns (St John's International) | Cargojet Airways | B752 (Boeing 757-223(PCF)) | Đã lên lịch |
| 07:56 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Enter Air | B738 (Boeing 737-81M) | Đã lên lịch | |
| 07:57 | Edmonton (Edmonton International) | Hi Fly | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch | |
| 07:59 | Ottawa (Ottawa McDonald Cartier Int'l) | Hi Fly | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch | |
| 08:02 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Plus Ultra | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 08:02 | Edmonton (Edmonton International) | Hi Fly | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch | |
| 08:07 | W83037 | St Johns (St John's International) | Cargojet Airways | B752 (Boeing 757-223(PCF)) | Đã lên lịch |
| 08:15 | 7L8802 | Al Kharj Prince Sultan Air Base (Prince Sultan Air Base) | Silk Way West Airlines | B744 (Boeing 747-467F) | Đã lên lịch |
| 08:20 | PU901 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Plus Ultra | 333 | Đã lên lịch |
| 08:20 | W83457 | St Johns (St John's International) | Cargojet Airways | B752 (Boeing 757-223(PCF)) | Đã lên lịch |
| 08:22 | Los Angeles (Los Angeles International) | Air X Charter | A343 (Airbus A340-312) | Đã lên lịch | |
| 08:22 | Karlsruhe (Karlsruhe/Baden-Baden Baden Airpark) | NyxAir | SF34 (Saab 340A(F)) | Đã lên lịch | |
| 08:29 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A332 (Airbus A330-203) | Đã lên lịch | |
| 08:31 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A332 (Airbus A330-203) | Đã lên lịch | |
| 08:37 | Tripoli (Tripoli Mitiga) | Medsky Airways | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 08:41 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A332 (Airbus A330-203) | Đã lên lịch | |
| 08:47 | Paris (Paris Orly) | Transavia | B738 (Boeing 737-8K2) | Đã lên lịch | |
| 08:53 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 08:57 | Ljubljana (Sân bay Ljubljana Jože Pučnik) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 08:58 | Vitoria-Gasteiz (Vitoria) | RAF-Avia | AT75 (ATR 72-500(F)) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Paris (Paris Chalons-Vatry) | Amelia | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 09:01 | TU9040 | Tunis (Sân bay quốc tế Tunis-Carthage) | Tunisair | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch |
| 09:09 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A332 (Airbus A330-203) | Đã lên lịch | |
| 09:24 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 09:27 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A332 (Airbus A330-203) | Đã lên lịch | |
| 09:28 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A332 (Airbus A330-203) | Đã lên lịch | |
| 09:29 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A332 (Airbus A330-203) | Đã lên lịch | |
| 09:31 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A332 (Airbus A330-203) | Đã lên lịch | |
| 09:34 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | A21N (Airbus A321-252NX) | Đã lên lịch | |
| 09:45 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 09:54 | Manchester (Manchester) | TUI | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 10:09 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A333 (Airbus A330-322(F)) | Đã lên lịch | |
| 10:13 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Enter Air | B738 (Boeing 737-86J) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Milan (Milan Malpensa) | easyJet | A319 (Airbus A319-111) | Đã lên lịch | |
| 10:28 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 10:32 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A332 (Airbus A330-203) | Đã lên lịch | |
| 10:42 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A318 (Airbus A318-111) | Đã lên lịch | |
| 10:51 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A332 (Airbus A330-203) | Đã lên lịch | |
| 11:10 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | FedEx Feeder | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 11:14 | Nottingham (Nottingham East Midlands) | One Air | B744 (Boeing 747-428ERF) | Đã lên lịch | |
| 11:16 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A332 (Airbus A330-203) | Đã lên lịch | |
| 11:16 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 11:28 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A332 (Airbus A330-203) | Đã lên lịch | |
| 11:35 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A332 (Airbus A330-203) | Đã lên lịch | |
| 11:47 | Ancona (Ancona Falconara) | Luxwing | C25A (Cessna 525A Citation CJ2) | Đã lên lịch | |
| 11:49 | Oslo (Oslo Gardermoen) | Air Caraibes | A333 (Airbus A330-323) | Đã lên lịch | |
| 11:59 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Amelia | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 11:59 | W83103 | St Johns (St John's International) | Cargojet Airways | B752 (Boeing 757-256(PCF)) | Đã lên lịch |
| 12:12 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-808(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 12:54 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | B77W (Boeing 777-328(ER)) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 13:18 | Algiers (Sân bay Houari Boumedienne) | Hi Fly | A332 (Airbus A330-223) | Đã lên lịch | |
| 13:31 | GF9019 | Bahrain Island (Bahrain International) | Gulf Air | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch |
| 14:08 | Alicante (Sân bay Alicante) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12/47) | Đã lên lịch | |
| 14:17 | Brindisi (Brindisi Casale) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 14:19 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Hi Fly | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 14:42 | Liège (Sân bay Liège) | ASL Airlines | B734 (Boeing 737-4Q8(SF)) | Đã lên lịch | |
| 14:49 | Beja (Beja International) | Maleth-Aero | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch | |
| 15:14 | Malta (Sân bay quốc tế Malta) | Enter Air | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch | |
| 15:15 | Nice (Nice Cote d'Azur) | Luxwing | C25A (Cessna 525A Citation CJ2) | Đã lên lịch | |
| 15:43 | HE880 | Dhahran (King Abdulaziz AB) | One Air | B744 (Boeing 747-428ERF) | Đã lên lịch |
| 15:44 | Jeddah (Jeddah King Abdulaziz International) | Saudia | A332 (Airbus A330-203) | Đã lên lịch | |
| 15:46 | Brindisi (Brindisi Casale) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 15:48 | Corfu (Kerkyra Ioannis Kapodistrias) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 16:11 | Marseille (Marseille Provence) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 16:11 | Benghazi (Benina International) | Berniq Airways | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch | |
| 16:24 | Dubrovnik (Sân bay Dubrovnik) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 16:53 | Beja (Beja International) | Hi Fly | A332 (Airbus A330-223) | Đã lên lịch | |
| 17:02 | Copenhagen (Roskilde Airport) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12/45) | Đã lên lịch | |
| 17:33 | Kos (Sân bay quốc tế đảo Kos) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8BK) | Đã lên lịch | |
| 17:40 | Bratislava (Sân bay M. R. Štefánik) | NyxAir | SF34 (Saab 340A(F)) | Đã lên lịch | |
| 17:40 | Milan (Sân Bay Milano - Linate) | Luxwing | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 17:51 | Tripoli (Tripoli Mitiga) | Medsky Airways | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 17:59 | Deauville (Sân bay Deauville - Saint-Gatien) | Enter Air | B738 (Boeing 737-83N) | Đã lên lịch | |
| 18:02 | Cholet (Le Pontreau) | Luxwing | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 18:04 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A332 (Airbus A330-203) | Đã lên lịch | |
| 18:26 | Nottingham (Nottingham East Midlands) | One Air | B744 (Boeing 747-433(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 19:01 | Brussel (Brussels) | CMA CGM Air Cargo | A332 (Airbus A330-243F) | Đã lên lịch | |
| 19:17 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Hi Fly | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 19:27 | Brindisi (Brindisi Casale) | Enter Air | B738 (Boeing 737-83N) | Đã lên lịch | |
| 21:07 | Paris (Paris Orly) | Malta MedAir | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 21:11 | Dubrovnik (Sân bay Dubrovnik) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 23:29 | Praha (Prague Ruzyne) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Chateauroux (Châteauroux) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Chateauroux.