Giờ địa phương:
Zhengzhou Xinzheng International bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 9 tháng 6 | |||||
| 00:50 | Liège (Sân bay Liège) | Challenge Airlines | B744 (Boeing 747-4EVF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 01:10 | GI4211 | Luzon (Angeles/Mabalacat Clark International) | Gridiron Air | 73F | Đã lên lịch |
| 02:00 | Ashgabat (Ashgabat International) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HQF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 02:00 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | Capital Airlines | A332 (Airbus A330-243(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 02:10 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 03:00 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 03:00 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 03:00 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 03:00 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 03:00 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 03:10 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 03:30 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 03:30 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 03:30 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 03:40 | Liège (Sân bay Liège) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 03:40 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 04:00 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 04:00 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 04:00 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 04:00 | Liège (Sân bay Liège) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 04:00 | Liège (Sân bay Liège) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 04:00 | Liège (Sân bay Liège) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 04:50 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 04:50 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 05:00 | Liège (Sân bay Liège) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 05:00 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | China Postal Airlines | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 05:40 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | China Postal Airlines | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 05:40 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | China Postal Airlines | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 05:40 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | China Postal Airlines | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 05:50 | CZ3003 | Juba (Sân bay Juba) | China Southern Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch |
| 06:00 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | China Postal Airlines | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 06:00 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | China Postal Airlines | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 06:00 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | China Postal Airlines | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 06:00 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | China Postal Airlines | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 06:00 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | China Postal Airlines | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 06:30 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | Capital Airlines | A332 (Airbus A330-243(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 06:30 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 06:30 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 06:30 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 06:30 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 07:10 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | China Postal Airlines | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 07:30 | Liège (Sân bay Liège) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 07:30 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | PN6337 | Nam Sung (Nanchong Gaoping) | West Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 08:05 | PN6337 | Nam Sung (Nanchong Gaoping) | Pan American Airways | 320 | Đã lên lịch |
| 08:05 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Liège (Sân bay Liège) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | China Postal Airlines | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 09:30 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 09:30 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 09:40 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | China Postal Airlines | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 09:40 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 09:40 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | China Postal Airlines | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | PN6519 | Trung Vệ (Zhongwei Xiangshan) | West Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 09:50 | PN6519 | Trung Vệ (Zhongwei Xiangshan) | Pan American Airways | 320 | Đã lên lịch |
| 10:00 | Liège (Sân bay Liège) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Liège (Sân bay Liège) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Liège (Sân bay Liège) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 10:40 | Liège (Sân bay Liège) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Liège (Sân bay Liège) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-481F) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Liège (Sân bay Liège) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Liège (Sân bay Liège) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 12:15 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Liège (Sân bay Liège) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Liège (Sân bay Liège) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | RW657 | Luzon (Angeles/Mabalacat Clark International) | Royalair Philippines | 321 | Đã lên lịch |
| 13:30 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Liège (Sân bay Liège) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Liège (Sân bay Liège) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | UQ3517 | Baker Island (Baker AAF) | Urumqi Air (Sayram Lake Livery) | B738 (Boeing 737-84P) | Đã lên lịch |
| 15:00 | UQ3517 | Baker Island (Baker AAF) | Urumqi Air (Sayram Lake Livery) | B738 (Boeing 737-84P) | Đã lên lịch |
| 15:00 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | China Postal Airlines | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 15:05 | UQ2510 | Cố Nguyên (Guyuan Liupanshan) | Urumqi Air (Sayram Lake Livery) | B738 (Boeing 737-86W) | Đã lên lịch |
| 16:10 | Liège (Sân bay Liège) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 16:25 | G54979 | Long Island (Long Island) | China Express Airlines | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch |
| 16:25 | G54979 | Long Island (Long Island) | China Express Airlines | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch |
| 16:45 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | UQ3517 | Baker Island (Baker AAF) | Urumqi Air (Sayram Lake Livery) | 738 | Đã lên lịch |
| 17:15 | G54203 | Long Island (Long Island) | China Express Airlines | 320 | Đã lên lịch |
| 17:25 | Liège (Sân bay Liège) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Liège (Sân bay Liège) | Air Central | B744 (Boeing 747-41BF) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 19:15 | Y87582 | Long Point (Long Point) | Suparna Airlines | B738 (Boeing 737-84P) | Đã lên lịch |
| 19:15 | Y87582 | Long Point (Long Point) | Suparna Airlines | B738 (Boeing 737-8EH) | Đã lên lịch |
| 19:15 | Y87582 | Long Point (Long Point) | Suparna Airlines | B738 (Boeing 737-84P) | Đã lên lịch |
| 23:00 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Zhengzhou Xinzheng International (Trịnh Châu) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Zhengzhou Xinzheng International.