Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 08:12 | Tampa (Tampa International) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 09:24 | Fort Lauderdale (Fort Lauderdale Executive) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 11:17 | Miami (Sân bay quốc tế Miami) | NetJets | CL35 (Bombardier Challenger 350) | Đã lên lịch | |
| 12:12 | Miami (Tamiami) | NetJets | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 12:48 | Atlanta (Atlanta Hartsfield-Jackson ATL) | NetJets | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 13:24 | Miami (Sân bay quốc tế Miami) | NetJets | E55P (Embraer Phenom 300) | Đã lên lịch | |
| 13:24 | West Palm Beach (Sân bay quốc tế Palm Beach) | NetJets | E55P (Embraer Phenom 300) | Đã lên lịch | |
| 14:38 | N2521 | Fort Lauderdale (Fort Lauderdale International) | Aero | PA2 | Đã lên lịch |
| 14:39 | N2521 | Fort Lauderdale (Fort Lauderdale International) | Aero | PA2 | Đã lên lịch |
| 17:48 | Miami (Sân bay quốc tế Miami) | NetJets | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Chub Cay (Chub Cay) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Chub Cay.