Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 7 tháng 6 | |||||
| 10:40 | G8251 | Maripasoula (Maripasoula) | Go First | L4T | Đã lên lịch |
| 11:30 | G82571 | Grand-Santi (Guadalcanal) | Go First | L4T | Đã lên lịch |
| 12:20 | V9403 | Maripasoula (Maripasoula) | Van Air Europe | L4T | Đã lên lịch |
| 12:40 | V9401 | Saül (Saul) | Van Air Europe | L4T | Đã lên lịch |
| 14:00 | G8703 | Maripasoula (Maripasoula) | Go First | L4T | Đã lên lịch |
| 14:15 | G8703 | Maripasoula (Maripasoula) | Go First | L4T | Đã lên lịch |
| 15:30 | G86553 | Maripasoula (Maripasoula) | Go First | L4F | Đã lên lịch |
| 16:00 | V9801 | Maripasoula (Maripasoula) | Van Air Europe | L4T | Đã lên lịch |
| 16:30 | G8705 | Maripasoula (Maripasoula) | Go First | L4T | Đã lên lịch |
| 17:10 | G8263 | Maripasoula (Maripasoula) | Go First | L4T | Đã lên lịch |
| 17:15 | G82553 | Maripasoula (Maripasoula) | Go First | L4T | Đã lên lịch |
| 18:00 | G8322 | Maripasoula (Maripasoula) | Go First | L4T | Đã lên lịch |
| 20:18 | Paris (Paris Orly) | Air Caraibes | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Cayenne Felix Eboue (Cayenne) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Cayenne Felix Eboue.