Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 00:01 | 5Y135 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-383(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 00:08 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | AJet | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 00:47 | Brize Norton (Brize Norton RAF Station) | AirTanker | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch | |
| 00:56 | Praha (Prague Ruzyne) | Mesa Airlines | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900ER) | Đã lên lịch | |
| 01:08 | Rabat (Rabat Sale) | MHS Aviation | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 01:24 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-303) | Đã lên lịch | |
| 01:32 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-383(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 01:39 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-383(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 01:39 | Genève (Sân bay quốc tế Geneva Cointrin) | Air X Charter | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 02:09 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-383(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 02:15 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 02:19 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 02:20 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A332 (Airbus A330-223) | Đã lên lịch | |
| 02:27 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A332 (Airbus A330-223) | Đã lên lịch | |
| 03:03 | Luân Đôn (London Stansted) | Titan Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 03:09 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 03:10 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 03:16 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | Astral Aviation | B734 (Boeing 737-490(SF)) | Đã lên lịch | |
| 03:24 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Tarom | B738 (Boeing 737-82R) | Đã lên lịch | |
| 03:40 | Milan (Milan Malpensa) | Air Cairo | E190 (Embraer E190LR) | Đã lên lịch | |
| 03:56 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-303) | Đã lên lịch | |
| 04:10 | Rome (Rome Leonardo da Vinci-Fiumicino) | Vueling | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 07:35 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Iberia Express | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 07:57 | Bratislava (Sân bay M. R. Štefánik) | AirExplore | B738 (Boeing 737-8GJ) | Đã lên lịch | |
| 07:58 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-383(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Moscow (Moscow Vnukovo) | Nesma Airlines | A320 (Airbus A320-211) | Đã lên lịch | |
| 08:33 | Luân Đôn (London Stansted) | Titan Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 08:41 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Aegean Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 08:42 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 08:44 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Aegean Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 08:46 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 08:50 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 08:51 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 08:54 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 08:57 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 09:01 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 09:04 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 09:47 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 09:53 | Praha (Prague Ruzyne) | Mesa Airlines | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900ER) | Đã lên lịch | |
| 10:51 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | VistaJet | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 11:09 | Malta (Sân bay quốc tế Malta) | PNG Air | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Aegean Airlines | LJ60 (Learjet 60) | Đã lên lịch | |
| 11:32 | Beirut (Beirut Rafic Hariri International) | Egyptair | B738 (Boeing 737-866) | Đã lên lịch | |
| 11:35 | Zürich (Sân bay Zürich) | Swiss | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 11:36 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | VistaJet | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 11:38 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Aegean Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 11:46 | Zürich (Sân bay Zürich) | Swiss | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 12:02 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Vueling | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 12:15 | Larnaca (Sân bay quốc tế Larnaca) | Air X Charter | CRJ2 (Mitsubishi Challenger 850) | Đã lên lịch | |
| 12:33 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Titan Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 12:47 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-383(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 12:48 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-3Y0(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 12:48 | Izmir (Izmir Adnan Menderes) | FlyX Aero | A343 (Airbus A340-313) | Đã lên lịch | |
| 12:52 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-383(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 12:57 | 5Y134 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-383(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 12:59 | Paris (Paris Orly) | Vueling | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 13:01 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-3Y0(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 13:38 | Brize Norton (Brize Norton RAF Station) | AirTanker | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch | |
| 13:44 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Titan Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 13:59 | Adalia (Antalya) | Air X Charter | CRJ2 (Mitsubishi Challenger 850) | Đã lên lịch | |
| 14:02 | Linz (Linz Blue Danube Hoersching) | Jet Aviation Business Jets | C25C (Cessna Citation CJ4) | Đã lên lịch | |
| 14:03 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Sundair | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 14:18 | Paphos (Sân bay quốc tế Paphos) | Air X Charter | CRJ2 (Mitsubishi Challenger 850) | Đã lên lịch | |
| 14:26 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Air X Charter | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 14:55 | Zürich (Sân bay Zürich) | Jet Aviation Business Jets | C25C (Cessna 525C Citation CJ4) | Đã lên lịch | |
| 14:57 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B77W (Boeing 777-306(ER)) | Đã lên lịch | |
| 15:04 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | USC | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 15:08 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Air X Charter | CRJ2 (Mitsubishi Challenger 850) | Đã lên lịch | |
| 15:11 | Tangier (Sân bay quốc tế Ibn Batouta) | USC | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 15:32 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-383(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 15:45 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Titan Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Larnaca (Sân bay quốc tế Larnaca) | MHS Aviation | F2TH (Dassault Falcon 2000LX) | Đã lên lịch | |
| 16:29 | Adalia (Antalya) | Air X Charter | CRJ2 (Mitsubishi Challenger 850) | Đã lên lịch | |
| 16:37 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Privilege Style | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 16:39 | Adalia (Antalya) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 16:46 | Genoa (Sân bay Genoa Cristoforo Colombo) | Air X Charter | E35L (Embraer EMB-135B Legacy) | Đã lên lịch | |
| 17:12 | Toulouse (Toulouse Blagnac) | Mandarin Airlines | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Privilege Style | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 17:31 | Sofia (Sân bay Sofia) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-481F) | Đã lên lịch | |
| 17:37 | Luân Đôn (London Stansted) | Titan Airways | A321 (Airbus A321-211) | Đã lên lịch | |
| 17:44 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Privilege Style | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 17:53 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Mandarin Airlines | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 17:53 | Sofia (Sân bay Sofia) | European Air Charter | A320 (Airbus A320-231) | Đã lên lịch | |
| 17:55 | Sofia (Sân bay Sofia) | European Air Charter | A320 (Airbus A320-231) | Đã lên lịch | |
| 18:10 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | B77W (Boeing 777-328(ER)) | Đã lên lịch | |
| 18:19 | Malta (Sân bay quốc tế Malta) | MHS Aviation | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 18:29 | Luân Đôn (London Stansted) | Titan Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | Luân Đôn (Biggin Hill) | Air X Charter | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 18:38 | Luân Đôn (London Stansted) | Titan Airways | E190 (Embraer E190LR) | Đã lên lịch | |
| 18:41 | Moscow (Moscow Vnukovo) | Shirak Avia | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch | |
| 18:55 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Iberojet | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 19:18 | Praha (Prague Ruzyne) | Shree Airlines | DH8D (Bombardier DHC-8-402Q Dash 8) | Đã lên lịch | |
| 19:20 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 19:36 | Paris (Paris Orly) | Vueling | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 19:45 | Palermo (Palermo Airport) | Aeroitalia | B734 (Boeing 737-4Q8) | Đã lên lịch | |
| 19:50 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Vueling | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 20:04 | Vienna (Sân bay quốc tế Wien) | Austrian Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 20:06 | Vienna (Sân bay quốc tế Wien) | Egyptair | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 20:18 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Vueling | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 20:22 | Brussel (Brussels) | Egyptair | B738 (Boeing 737-866) | Đã lên lịch | |
| 20:51 | Moscow (Moscow Vnukovo) | Red Wings | T204 (Tupolev Tu-204-300) | Đã lên lịch | |
| 21:01 | Washington (Washington Dulles International) | Qatar Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 21:05 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Shree Airlines | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 21:10 | MS69 | Luxor (Sân bay quốc tế Luxor) | Egyptair | B738 (Boeing 737-85R) | Đã lên lịch |
| 21:16 | Palermo (Palermo Airport) | Aeroitalia | B734 (Boeing 737-4Q8) | Đã lên lịch | |
| 21:20 | MS69 | Luxor (Sân bay quốc tế Luxor) | Egyptair | B738 (Boeing 737-85R) | Đã lên lịch |
| 21:21 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Shree Airlines | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 21:25 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Shree Airlines | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 21:25 | Beirut (Beirut Rafic Hariri International) | Air France | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 21:35 | MS69 | Luxor (Sân bay quốc tế Luxor) | Egyptair | B738 (Boeing 737-866) | Đã lên lịch |
| 21:54 | Porto (Porto Francisco Sa Carneiro) | EuroAtlantic Airways | B763 (Boeing 767-34P(ER)) | Đã lên lịch | |
| 22:05 | Milan (Milan Malpensa) | VistaJet | E35L (Embraer Legacy 600) | Đã lên lịch | |
| 22:10 | MS69 | Luxor (Sân bay quốc tế Luxor) | Egyptair | 738 | Đã lên lịch |
| 22:20 | MS69 | Luxor (Sân bay quốc tế Luxor) | Egyptair | 738 | Đã lên lịch |
| 22:35 | MS69 | Luxor (Sân bay quốc tế Luxor) | Egyptair | 738 | Đã lên lịch |
| 22:50 | Marrakech (Marrakech Menara) | Air X Charter | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | MS69 | Luxor (Sân bay quốc tế Luxor) | Egyptair | 738 | Đã lên lịch |
| 22:54 | Abuja (Abuja Nnamdi Azikiwe International) | NetJets | GLEX (Bombardier Global 6000) | Đã lên lịch | |
| 23:08 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 23:10 | MS69 | Luxor (Sân bay quốc tế Luxor) | Egyptair | 737 | Đã lên lịch |
| 23:12 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 23:13 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 23:17 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 23:19 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 23:19 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 23:22 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 23:23 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 23:25 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 23:26 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 23:27 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 23:27 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch | |
| 23:29 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 23:30 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 23:31 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 23:33 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 23:40 | MS69 | Luxor (Sân bay quốc tế Luxor) | Egyptair | 73H | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại Cairo International (Cairo) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Cairo International.