Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, 10 tháng 6 | |||||
| 10:15 | GJ8929 | Ninh Ba (Ningbo Lishe International) | Loong Air (19th Asian Games Livery) | 320 | Đã lên lịch |
| 10:35 | ZH8973 | Thâm Quyến (Shenzhen Bao'an International) | Shenzhen Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch |
| 11:00 | ZH8973 | Thâm Quyến (Shenzhen Bao'an International) | Shenzhen Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 11:45 | GJ6015 | Ninh Ba (Ningbo Lishe International) | Loong Air (19th Asian Games Livery) | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 12:00 | GJ6015 | Ninh Ba (Ningbo Lishe International) | Loong Air (19th Asian Games Livery) | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch |
| 14:40 | ZH8973 | Thâm Quyến (Shenzhen Bao'an International) | Shenzhen Airlines | 320 | Đã lên lịch |
| 19:15 | TV9947 | Lhasa (Lhasa/Lasa Gonggar) | Tibet Airlines | A319 (Airbus A319-115) | Đã lên lịch |
| 21:35 | 3U8270 | Tế Nam (Jinan Yaoqiang International) | Sichuan Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 22:10 | 3U8270 | Tế Nam (Jinan Yaoqiang International) | Sichuan Airlines | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại Bazhong Enyang (Bazhong) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Bazhong Enyang.