Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 08:31 | Verona (Verona Villafranca) | Luxwing | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 09:14 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Smartwings | C680 (Cessna Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 09:20 | Malta (Sân bay quốc tế Malta) | Universal Air | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 09:26 | Baku (Sân bay quốc tế Heydar Aliyev) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 09:40 | Copenhagen (Roskilde Airport) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12/45) | Đã lên lịch | |
| 10:07 | Billund (Sân bay Billund) | Sun-Air | J328 (Dornier 328-310 JET) | Đã lên lịch | |
| 10:39 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 10:55 | Billund (Sân bay Billund) | Sun-Air | J328 (Dornier 328-310 JET) | Đã lên lịch | |
| 11:08 | Brindisi (Brindisi Casale) | Universal Air | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 11:10 | BQ2390 | Bol (Brac) | Luxwing | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch |
| 11:30 | Hamburg (Hamburg) | Smartwings | C680 (Cessna Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 11:57 | Düsseldorf (Duesseldorf International) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 12:04 | BQ902 | Forli (Sân bay Forlì) | SkyAlps | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch |
| 12:29 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Smartwings | C700 (Cessna Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 12:35 | Yerevan (Yerevan Zvartnots International) | FlyOne | GLF4 (Gulfstream G450) | Đã lên lịch | |
| 12:35 | Hamburg (Hamburg) | SkyAlps | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 12:59 | Rome (Rome Ciampino) | Luxwing | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 13:13 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 13:13 | Milan (Sân Bay Milano - Linate) | Luxwing | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 13:36 | Kraków (Krakow John Paul II - Balice) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 13:42 | Friedrichshafen (Friedrichshafen) | Luxwing | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 14:07 | Lourdes (Lourdes/Tarbes Pyrenees) | Luxwing | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 15:09 | Innsbruck (Sân bay Innsbruck) | Luxwing | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 15:12 | Jeddah (Jeddah King Abdulaziz International) | Jet Aviation Business Jets | FA7X (Dassault Falcon 7X) | Đã lên lịch | |
| 15:24 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C700 (Cessna 700 Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 15:27 | Timişoara (Timisoara Traian Vuia) | Luxwing | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 15:39 | Innsbruck (Sân bay Innsbruck) | Luxwing | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 15:44 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 15:47 | Billund (Sân bay Billund) | Sun-Air | J328 (Dornier 328-310 JET) | Đã lên lịch | |
| 15:50 | BQ1971 | Bol (Brac) | SkyAlps | DH4 | Đã lên lịch |
| 16:21 | Düsseldorf (Duesseldorf International) | Luxwing | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 16:23 | Brindisi (Brindisi Casale) | Luxwing | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 16:48 | Rome (Rome Ciampino) | Luxwing | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 16:55 | Genève (Sân bay quốc tế Geneva Cointrin) | Luxwing | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 17:01 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C680 (Cessna Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 17:04 | Forli (Sân bay Forlì) | SkyAlps | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 17:14 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Luxwing | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 17:24 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C680 (Cessna Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | Rome (Rome Ciampino) | Luxwing | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 17:32 | Brno (Brno Turany) | Smartwings | C680 (Cessna Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 17:37 | Milan (Sân Bay Milano - Linate) | Luxwing | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 17:38 | Milan (Sân Bay Milano - Linate) | Luxwing | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 17:40 | Innsbruck (Sân bay Innsbruck) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 17:41 | BQ2122 | Rijeka (Sân bay Rijeka) | SkyAlps | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch |
| 17:43 | Trieste (Sân bay Friuli Venezia Giulia) | Luxwing | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 17:49 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | Luxwing | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 17:55 | Málaga (Malaga) | Luxwing | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 18:02 | Bucharest (Baneasa) | Luxwing | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 18:05 | Venice (Venice Marco Polo) | Luxwing | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | BQ2122 | Rijeka (Sân bay Rijeka) | SkyAlps | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch |
| 18:45 | BQ1967 | Menorca (Menorca) | SkyAlps | DH4 | Đã lên lịch |
| 18:54 | Bari (Bari Palese) | Luxwing | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 18:55 | Taranto (M. A. Grottag) | Luxwing | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 18:57 | Valencia (Sân bay Valencia) | Luxwing | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 18:58 | Faro (Sân bay quốc tế Faro) | Luxwing | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 19:20 | Arvidsjaur (Sân bay Arvidsjaur) | Luxwing | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 19:23 | Milan (Sân Bay Milano - Linate) | Luxwing | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 19:24 | Milan (Milan Parma) | Luxwing | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 19:25 | Paris (Le Bourget) | Luxwing | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 19:36 | Rovaniemi (Sân bay Rovaniemi) | Luxwing | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 19:43 | Le Castellet (Le Castellet) | Luxwing | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 20:35 | BQ1971 | Bol (Brac) | SkyAlps | DH4 | Đã lên lịch |
| 20:46 | Olbia (Olbia Costa Smeralda) | Luxwing | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 20:54 | Milan (Milan Malpensa) | Luxwing | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | Farnborough (Farnborough) | Luxwing | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Bolzano (Bolzano) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Bolzano.