Giờ địa phương:
Bozeman Yellowstone International bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 9 tháng 6 | |||||
| 06:36 | Cranbrook (Cranbrook Canadian Rockies International) | NetJets | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Denver (Denver Centennial) | Jet Linx Aviation | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 07:25 | Great Falls (Great Falls International) | Boutique Air | PC12 (Pilatus PC-12/47) | Đã lên lịch | |
| 07:31 | Great Falls (Great Falls International) | Boutique Air | PC12 (Pilatus PC-12/47) | Đã lên lịch | |
| 09:05 | Rochester (Rochester Municipal) | Phoenix Air | GLF4 (Gulfstream IV) | Đã lên lịch | |
| 10:19 | Spokane (Felts Field) | Boutique Air | PC12 (Pilatus PC-12/47) | Đã lên lịch | |
| 10:25 | Spokane (Felts Field) | Boutique Air | PC12 (Pilatus PC-12/47) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Miami (Miami Opa Locka) | Contour Aviation | GLEX (Bombardier Global Express) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Tulsa (Tulsa International) | Jet Linx Aviation | BE4W (Nextant 400XTi) | Đã lên lịch | |
| 11:45 | San José del Cabo (San Jose del Cabo Los Cabos International) | NetJets | C700 (Cessna 700 Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Westhampton (Suffolk County) | Advanced Air | CL30 (Bombardier Challenger 300) | Đã lên lịch | |
| 13:27 | Aspen (Aspen Pitkin County) | NetJets | GLF4 (Gulfstream G450) | Đã lên lịch | |
| 13:30 | Kelowna (Kelowna International) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 13:39 | Anguilla (Sân bay Anguilla Wallblake) | NetJets | GL5T (Bombardier Global 5000) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | Boise (Boise Air Term. (Gowen Fld)) | WestAir Charter | PC12 (Pilatus PC-12 NG) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | Boise (Boise Air Term. (Gowen Fld)) | WestAir Charter | PC12 (Pilatus PC-12 NG) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Boise (Boise Air Term. (Gowen Fld)) | WestAir Charter | PC12 (Pilatus PC-12 NG) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Boise (Boise Air Term. (Gowen Fld)) | WestAir Charter | PC12 (Pilatus PC-12 NG) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Calgary (Calgary International) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 17:06 | Vancouver (Vancouver International) | NetJets | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Bozeman Yellowstone International (Bozeman) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Bozeman Yellowstone International.