Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, 4 tháng 6 | |||||
| 11:54 | Montréal (Sân bay quốc tế Pierre Elliott Trudeau-Montréal) | NetJets | CL35 (Bombardier Challenger 350) | Đã lên lịch | |
| 12:52 | Happy Valley-Goose Bay (Goose Bay) | Kenn Borek Air | DC3 (Douglas DC-3C) | Đã lên lịch | |
| 14:20 | Bedford (Hanscom Field) | Tradewind Aviation | PC12 (Pilatus PC-12/45) | Đã lên lịch | |
| 14:50 | Green Bay (Green Bay Austin-Straubel) | Jet Linx Aviation | C56X (Cessna 560XL Citation XLS+) | Đã lên lịch | |
| 15:42 | Luân Đôn (London Luton) | NetJets | CL60 (Bombardier Challenger 650) | Đã lên lịch | |
| 16:02 | Bedford (Hanscom Field) | Jet Linx Aviation | CL30 (Bombardier Challenger 300) | Đã lên lịch | |
| 16:57 | Teterboro (Teterboro Airport) | Jet Linx Aviation | H25B (Hawker 800XP) | Đã lên lịch | |
| 20:31 | Boston (Boston Logan International) | Jet Linx Aviation | C680 (Cessna Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Buffalo Niagara International (Buffalo) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Buffalo Niagara International.