Giờ địa phương:
Sân bay quốc tế Chhatrapati Shivaji bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu, 5 tháng 6 | |||||
| 00:00 | Sofia (Sân bay Sofia) | VistaJet | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 00:50 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:30 | Baku (Sân bay quốc tế Heydar Aliyev) | Fly Pro | B742 (Boeing 747-281B(SF)) | Đã lên lịch | |
| 04:10 | AI3103 | Victorville (Southern California Logistics) | Air India | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch |
| 04:10 | Baku (Sân bay quốc tế Heydar Aliyev) | Azerbaijan Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 05:30 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Air India | B77W (Boeing 777-3FX(ER)) | Đã lên lịch | |
| 05:35 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Air India | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 05:35 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Air India | B77W (Boeing 777-3FX(ER)) | Đã lên lịch | |
| 05:50 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Air India | B77W (Boeing 777-337(ER)) | Đã lên lịch | |
| 05:56 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Air India | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 06:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Air India | B77W (Boeing 777-3FX(ER)) | Đã lên lịch | |
| 06:15 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Air India | B77L (Boeing 777-237(LR)) | Đã lên lịch | |
| 06:20 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Air India | B77W (Boeing 777-3FX(ER)) | Đã lên lịch | |
| 06:20 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Air India | B77W (Boeing 777-3FX(ER)) | Đã lên lịch | |
| 06:21 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Air India | B77W (Boeing 777-3FX(ER)) | Đã lên lịch | |
| 06:21 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Air India | B77W (Boeing 777-3FX(ER)) | Đã lên lịch | |
| 06:30 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Virgin Atlantic | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 06:30 | Rome (Rome Leonardo da Vinci-Fiumicino) | Air India | B77W (Boeing 777-3FX(ER)) | Đã lên lịch | |
| 06:30 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Air India | B77W (Boeing 777-3FX(ER)) | Đã lên lịch | |
| 06:30 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Air India | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 06:30 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | B772 (Boeing 777-228(ER)) | Đã lên lịch | |
| 06:35 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Air India | B77W (Boeing 777-3FX(ER)) | Đã lên lịch | |
| 06:40 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A332 (Airbus A330-203) | Đã lên lịch | |
| 06:40 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B77W (Boeing 777-36N(ER)) | Đã lên lịch | |
| 06:45 | Rome (Rome Leonardo da Vinci-Fiumicino) | Air India | B77W (Boeing 777-3FX(ER)) | Đã lên lịch | |
| 06:55 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Air India | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 06:56 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Air India | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-303) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-303) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B77W (Boeing 777-36N(ER)) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B77W (Boeing 777-36N(ER)) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B77W (Boeing 777-36N(ER)) | Đã lên lịch | |
| 07:06 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Air India | B77W (Boeing 777-3FX(ER)) | Đã lên lịch | |
| 07:14 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B77W (Boeing 777-3F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 07:15 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B77W (Boeing 777-3F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 07:21 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B77W (Boeing 777-36N(ER)) | Đã lên lịch | |
| 07:30 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Air India | B77W (Boeing 777-3FX(ER)) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Air India | B77W (Boeing 777-3FX(ER)) | Đã lên lịch | |
| 08:32 | Rome (Rome Leonardo da Vinci-Fiumicino) | Air India | B77W (Boeing 777-3FX(ER)) | Đã lên lịch | |
| 08:45 | Manchester (Manchester) | IndiGo | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Manchester (Manchester) | IndiGo | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Air India | B77W (Boeing 777-3FX(ER)) | Đã lên lịch | |
| 10:10 | Erzurum (Erzurum) | Air X Charter | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B77W (Boeing 777-36N(ER)) | Đã lên lịch | |
| 12:10 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 12:15 | S59370 | Vidya Nagar (Jindal) | Abakan Air | ER4 | Đã lên lịch |
| 12:15 | S59370 | Vidya Nagar (Jindal) | Star Air | ER4 | Đã lên lịch |
| 12:25 | S5333 | Solapur (Sholapur) | Star Air | E75 | Đã lên lịch |
| 12:30 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B77W (Boeing 777-36N(ER)) | Đã lên lịch | |
| 12:40 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Air India | B77W (Boeing 777-3FX(ER)) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | S5333 | Solapur (Sholapur) | Abakan Air | E75 | Đã lên lịch |
| 13:00 | S5333 | Solapur (Sholapur) | Star Air | E75 | Đã lên lịch |
| 13:10 | S5333 | Solapur (Sholapur) | Star Air | E75 | Đã lên lịch |
| 13:10 | S5333 | Solapur (Sholapur) | Abakan Air | E75 | Đã lên lịch |
| 13:15 | Seoul (Seoul Incheon International) | Jet Linx Aviation | FA7X (Dassault Falcon 7X) | Đã lên lịch | |
| 13:25 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 13:30 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Air India | B77W (Boeing 777-3FX(ER)) | Đã lên lịch | |
| 13:35 | S5333 | Solapur (Sholapur) | Star Air | E75 | Đã lên lịch |
| 13:35 | S5333 | Solapur (Sholapur) | Abakan Air | E75 | Đã lên lịch |
| 16:00 | Bodrum (Bodrum Milas) | Air X Charter | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 16:30 | Baku (Sân bay quốc tế Heydar Aliyev) | Fly Pro | B742 (Boeing 747-281B(SF)) | Đã lên lịch | |
| 16:50 | Kolkata (Kolkata/Calcutta Netaji Subhas Chandra) | Akasa Air | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Baku (Sân bay quốc tế Heydar Aliyev) | Fly Pro | B742 (Boeing 747-281B(SF)) | Đã lên lịch | |
| 22:40 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | IndiGo | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 23:20 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | IndiGo | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 23:30 | Erzurum (Erzurum) | Air X Charter | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Sân bay quốc tế Chhatrapati Shivaji (Mumbai) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay quốc tế Chhatrapati Shivaji.