Giờ địa phương:
Bogota El Dorado International bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 9 tháng 6 | |||||
| 00:55 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 02:00 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 02:01 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | avianca | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 05:49 | 9R8770 | Haycock (Haycock) | SATENA | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch |
| 06:00 | 9R8770 | Haycock (Haycock) | SATENA | AT4 | Đã lên lịch |
| 06:00 | 9R8770 | Haycock (Haycock) | SATENA | AT4 | Đã lên lịch |
| 06:00 | 9R8770 | Haycock (Haycock) | SATENA | AT4 | Đã lên lịch |
| 06:00 | 9R8770 | Haycock (Haycock) | SATENA | ATR | Đã lên lịch |
| 06:00 | 9R8770 | Haycock (Haycock) | SATENA | AT46 (ATR 42-600) | Đã lên lịch |
| 06:32 | 9R8770 | Haycock (Haycock) | SATENA | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch |
| 06:32 | 9R8770 | Haycock (Haycock) | SATENA | AT4 | Đã lên lịch |
| 06:32 | 9R8770 | Haycock (Haycock) | SATENA | AT4 | Đã lên lịch |
| 06:32 | 9R8770 | Haycock (Haycock) | SATENA | AT4 | Đã lên lịch |
| 06:32 | 9R8770 | Haycock (Haycock) | SATENA | AT4 | Đã lên lịch |
| 08:00 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | avianca | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | VE7886 | Mastic Point (Mastic Point) | Clic | AT4 | Đã lên lịch |
| 10:00 | VE7886 | Mastic Point (Mastic Point) | Clic | AT4 | Đã lên lịch |
| 12:55 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B78X (Boeing 787-10 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | avianca | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 14:55 | Atlanta (Atlanta Hartsfield-Jackson ATL) | Delta Air Lines | B752 (Boeing 757-232) | Đã lên lịch | |
| 15:10 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Wamos Air | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 15:25 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | avianca | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 16:11 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | avianca | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 16:30 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B78X (Boeing 787-10 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 22:30 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | avianca | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 23:00 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Wamos Air | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 23:30 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | avianca | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 23:35 | AV222 | Boston (Boston Logan International) | avianca | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch |
| 23:55 | AV222 | Boston (Boston Logan International) | avianca | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Bogota El Dorado International (Bogotá) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Bogota El Dorado International.