Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 9 tháng 6 | |||||
| 02:38 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Privilege Style | B772 (Boeing 777-212(ER)) | Đã lên lịch | |
| 17:26 | Brussel (Brussels) | Brussels Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 17:52 | Brussel (Brussels) | Brussels Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 18:18 | Brussel (Brussels) | Brussels Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 18:57 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | TUI | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 18:59 | Cardiff (Sân bay Cardiff) | TUI | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 19:06 | Manchester (Manchester) | TUI | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 19:16 | Manchester (Manchester) | TUI | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 19:35 | Las Palmas de Gran Canaria (Gran Canaria) | Vueling | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 20:02 | Brussel (Brussels) | Brussels Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 20:04 | Manchester (Manchester) | TUI | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 20:11 | Las Palmas de Gran Canaria (Gran Canaria) | Vueling | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 20:26 | Brussel (Brussels) | Brussels Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Banjul International (Banjul) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Banjul International.