Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 08:15 | Stornoway (Stornoway) | Loganair | SF34 (Saab 340B(F)) | Đã lên lịch | |
| 08:16 | Stornoway (Stornoway) | Loganair | SF34 (Saab 340B(F)) | Đã lên lịch | |
| 08:18 | Stornoway (Stornoway) | Loganair | SF34 (Saab 340A(F)) | Đã lên lịch | |
| 08:19 | Stornoway (Stornoway) | Loganair | SF34 (Saab 340A(F)) | Đã lên lịch | |
| 08:20 | Stornoway (Stornoway) | Loganair | SF34 (Saab 340A(F)) | Đã lên lịch | |
| 08:21 | Stornoway (Stornoway) | Loganair | SF34 (Saab 340A(F)) | Đã lên lịch | |
| 08:23 | Stornoway (Stornoway) | Loganair | AT75 (ATR 72-500(F)) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Stornoway (Stornoway) | Loganair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 08:26 | Stornoway (Stornoway) | Loganair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 08:27 | Stornoway (Stornoway) | Loganair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 08:28 | Stornoway (Stornoway) | Loganair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Stornoway (Stornoway) | Loganair | AT75 (ATR 72-500(F)) | Đã lên lịch | |
| 08:31 | Stornoway (Stornoway) | Loganair | AT75 (ATR 72-500(F)) | Đã lên lịch | |
| 08:32 | Stornoway (Stornoway) | Loganair | AT75 (ATR 72-500(F)) | Đã lên lịch | |
| 08:33 | Stornoway (Stornoway) | Loganair | AT75 (ATR 72-500(F)) | Đã lên lịch | |
| 08:39 | Stornoway (Stornoway) | Loganair | AT75 (ATR 72-500(F)) | Đã lên lịch | |
| 08:40 | Stornoway (Stornoway) | Loganair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 08:41 | Stornoway (Stornoway) | Loganair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 08:42 | Stornoway (Stornoway) | Loganair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 08:43 | Stornoway (Stornoway) | Loganair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 08:44 | Stornoway (Stornoway) | Loganair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 08:45 | Stornoway (Stornoway) | Loganair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 08:46 | Stornoway (Stornoway) | Loganair | AT75 (ATR 72-500(F)) | Đã lên lịch | |
| 09:40 | Stornoway (Stornoway) | Loganair | E145 (Embraer ERJ-145EP) | Đã lên lịch | |
| 09:46 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Loganair | AT75 (ATR 72-500(F)) | Đã lên lịch | |
| 10:23 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Loganair | E145 (Embraer ERJ-145EP) | Đã lên lịch | |
| 10:56 | Copenhagen (Roskilde Airport) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12/45) | Đã lên lịch | |
| 11:48 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Loganair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 13:38 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | E145 (Embraer ERJ-145EP) | Đã lên lịch | |
| 14:16 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Loganair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 14:26 | Stornoway (Stornoway) | Loganair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 14:56 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Loganair | SF34 (Saab 340B) | Đã lên lịch | |
| 15:01 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Loganair | AT46 (ATR 42-600) | Đã lên lịch | |
| 15:04 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | NyxAir | SF34 (Saab 340A(F)) | Đã lên lịch | |
| 15:07 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | NyxAir | SF34 (Saab 340A(F)) | Đã lên lịch | |
| 15:08 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | NyxAir | SF34 (Saab 340A(F)) | Đã lên lịch | |
| 15:13 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | NyxAir | SF34 (Saab 340A(F)) | Đã lên lịch | |
| 15:57 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Loganair | AT46 (ATR 42-600) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Benbecula (Benbecula) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Benbecula.