Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 7 tháng 6 | |||||
| 02:11 | Troy (Troy Municipal Airport) | Jet Linx Aviation | H25B (Hawker 800XP) | Đã lên lịch | |
| 08:21 | Oxford (Waterbury-oxford) | Tradewind Aviation | PC12 (Pilatus PC-12 NG) | Đã lên lịch | |
| 09:43 | Boston (Boston Logan International) | Delta Air Lines | A321 (Airbus A321-211) | Đã lên lịch | |
| 13:08 | MX9750 | Provo (Provo Municipal) | Breeze Airways | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch |
| 14:39 | Teterboro (Teterboro Airport) | NetJets | GLF4 (Gulfstream G450) | Đã lên lịch | |
| 15:18 | San Juan (San Juan Luis Munoz Marin Int'l) | NetJets | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 16:30 | Nassau (Nassau Lynden Pindling International) | NetJets | C68A (Cessna 560XL Citation Excel) | Đã lên lịch | |
| 16:46 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253NX(LR)) | Đã lên lịch | |
| 18:32 | Happy Valley-Goose Bay (Goose Bay) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253N) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Sân bay quốc tế Bradley (Hartford) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay quốc tế Bradley.