Giờ địa phương:
Baker AAF bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 00:40 | RF888 | Seoul (Seoul Incheon International) | Aero K | 320 | Đã lên lịch |
| 02:00 | JG2812 | Vu Hồ (Wuhu Xuanzhou) | JDL Airlines | 73F | Đã lên lịch |
| 02:00 | HU7778 | Bắc Kinh (Sân bay quốc tế Thủ Đô Bắc Kinh) | Hainan Airlines | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch |
| 02:00 | HU7778 | Bắc Kinh (Sân bay quốc tế Thủ Đô Bắc Kinh) | Hainan Airlines | B738 (Boeing 737-84P) | Đã lên lịch |
| 02:00 | GY7236 | Quý Dương (Guiyang Longdongbao International) | Colorful Guizhou Airlines | E190 (Embraer E190LR) | Đã lên lịch |
| 02:00 | JG2934 | Manila (Sân bay quốc tế Ninoy Aquino) | JDL Airlines | 73F | Đã lên lịch |
| 02:00 | UQ3518 | Trịnh Châu (Zhengzhou Xinzheng International) | Urumqi Air (Sayram Lake Livery) | B738 (Boeing 737-84P) | Đã lên lịch |
| 02:10 | TV6080 | Tây An (Xi'an Xianyang International) | Tibet Airlines | A319 (Airbus A319-115) | Đã lên lịch |
| 02:20 | 3U6778 | Thành Đô (Chengdu Tianfu International Airport) | Sichuan Airlines | 32N | Đã lên lịch |
| 02:20 | 3U6778 | Thành Đô (Chengdu Tianfu International Airport) | Sichuan Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch |
| 03:00 | HU7778 | Bắc Kinh (Sân bay quốc tế Thủ Đô Bắc Kinh) | Hainan Airlines | B738 (Boeing 737-84P) | Đã lên lịch |
| 03:00 | UQ3518 | Trịnh Châu (Zhengzhou Xinzheng International) | Urumqi Air (Sayram Lake Livery) | B738 (Boeing 737-84P) | Đã lên lịch |
| 03:00 | HU7778 | Bắc Kinh (Sân bay quốc tế Thủ Đô Bắc Kinh) | Hainan Airlines | B738 (Boeing 737-84P) | Đã lên lịch |
| 03:10 | TV6080 | Tây An (Xi'an Xianyang International) | Tibet Airlines | A319 (Airbus A319-115) | Đã lên lịch |
| 03:15 | HU7778 | Bắc Kinh (Sân bay quốc tế Thủ Đô Bắc Kinh) | Hainan Airlines | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch |
| 03:20 | 3U6778 | Thành Đô (Chengdu Tianfu International Airport) | Sichuan Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch |
| 03:20 | 3U6778 | Thành Đô (Chengdu Tianfu International Airport) | Sichuan Airlines | A319 (Airbus A319-133) | Đã lên lịch |
| 03:30 | 3U6778 | Thành Đô (Chengdu Tianfu International Airport) | Sichuan Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 03:30 | 3U6778 | Thành Đô (Chengdu Tianfu International Airport) | Sichuan Airlines | 320 | Đã lên lịch |
| 03:30 | 3U6778 | Thành Đô (Chengdu Tianfu International Airport) | Sichuan Airlines | 320 | Đã lên lịch |
| 03:35 | 3U6778 | Thành Đô (Chengdu Tianfu International Airport) | Sichuan Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch |
| 03:35 | 3U6778 | Thành Đô (Chengdu Tianfu International Airport) | Sichuan Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch |
| 04:00 | 3U6778 | Thành Đô (Chengdu Tianfu International Airport) | Sichuan Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 04:10 | RF888 | Seoul (Seoul Incheon International) | Aero K | 320 | Đã lên lịch |
| 05:10 | RF888 | Seoul (Seoul Incheon International) | Aero K | 320 | Đã lên lịch |
| 06:35 | AQ1146 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | 9 Air | B738 (Boeing 737-86X) | Đã lên lịch |
| 07:10 | AQ1146 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | 9 Air | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch |
| 07:15 | AQ1146 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | 9 Air | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch |
| 10:00 | JG2812 | Vu Hồ (Wuhu Xuanzhou) | JDL Airlines | 73F | Đã lên lịch |
| 10:00 | JG2934 | Manila (Sân bay quốc tế Ninoy Aquino) | JDL Airlines | 73F | Đã lên lịch |
| 10:30 | JG2812 | Thâm Quyến (Shenzhen Bao'an International) | JDL Airlines | 73F | Đã lên lịch |
| 12:05 | LT1322 | Thái Nguyên (Taiyuan Wusu International) | LongJiang Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 13:35 | G54772 | Quý Dương (Guiyang Longdongbao International) | China Express Airlines | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch |
| 13:35 | AQ1146 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | 9 Air | B738 (Boeing 737-84P) | Đã lên lịch |
| 14:15 | AQ1146 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | 9 Air | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch |
| 14:35 | AQ1146 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | 9 Air | B738 (Boeing 737-8GP) | Đã lên lịch |
| 15:00 | AQ1543 | Cáp Nhĩ Tân (Harbin Taiping International) | 9 Air | 738 | Đã lên lịch |
| 15:00 | AQ1146 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | 9 Air | B738 (Boeing 737-86X) | Đã lên lịch |
| 15:00 | 3U6778 | Thành Đô (Chengdu Tianfu International Airport) | Sichuan Airlines | A321 (Airbus A321-211) | Đã lên lịch |
| 15:05 | AQ1527 | Hán Trung (Hanzhong Chenggu) | 9 Air | 738 | Đã lên lịch |
| 15:05 | AQ1146 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | 9 Air | B738 (Boeing 737-86X) | Đã lên lịch |
| 15:10 | AQ1146 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | 9 Air | B738 (Boeing 737-86X) | Đã lên lịch |
| 15:15 | AQ1533 | Cáp Nhĩ Tân (Harbin Taiping International) | 9 Air | 738 | Đã lên lịch |
| 15:15 | AQ1146 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | 9 Air | B738 (Boeing 737-84P) | Đã lên lịch |
| 18:10 | 3U6778 | Thành Đô (Chengdu Tianfu International Airport) | Sichuan Airlines | A321 (Airbus A321-211) | Đã lên lịch |
| 18:10 | 3U6778 | Thành Đô (Chengdu Tianfu International Airport) | Sichuan Airlines | A21N (Airbus A321-271N) | Đã lên lịch |
| 18:35 | 3U6778 | Thành Đô (Chengdu Tianfu International Airport) | Sichuan Airlines | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch |
| 19:00 | HU7778 | Bắc Kinh (Sân bay quốc tế Thủ Đô Bắc Kinh) | Hainan Airlines | B738 (Boeing 737-84P) | Đã lên lịch |
| 19:00 | HU7778 | Bắc Kinh (Sân bay quốc tế Thủ Đô Bắc Kinh) | Hainan Airlines | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch |
| 19:10 | 3U6778 | Thành Đô (Chengdu Tianfu International Airport) | Sichuan Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch |
| 19:10 | 3U6778 | Thành Đô (Chengdu Tianfu International Airport) | Sichuan Airlines | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch |
| 19:10 | TV6080 | Tây An (Xi'an Xianyang International) | Tibet Airlines | A319 (Airbus A319-115) | Đã lên lịch |
| 19:20 | 3U6778 | Thành Đô (Chengdu Tianfu International Airport) | Sichuan Airlines | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch |
| 19:20 | 3U6778 | Thành Đô (Chengdu Tianfu International Airport) | Sichuan Airlines | 32A | Đã lên lịch |
| 20:05 | LT1322 | Thái Nguyên (Taiyuan Wusu International) | LongJiang Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 23:40 | RF888 | Seoul (Seoul Incheon International) | Aero K | 320 | Đã lên lịch |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Baker AAF (Baker Island) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Baker AAF.