Giờ địa phương:
Bahrain International bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, 10 tháng 6 | |||||
| 01:10 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 01:15 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 01:15 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 01:15 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 01:15 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 01:15 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 01:15 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 01:15 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 01:15 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 01:15 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 01:15 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 01:15 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 01:15 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 01:15 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 01:15 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 01:15 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 01:30 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 01:30 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Gulf Air | A21N (Airbus A321-253NX(LR)) | Đã lên lịch | |
| 01:30 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Gulf Air | A21N (Airbus A321-253NX) | Đã lên lịch | |
| 01:35 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 01:50 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 01:50 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 01:55 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 02:05 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 02:05 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 02:05 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 02:05 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 02:05 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 02:05 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 02:05 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 02:05 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 02:05 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 02:05 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 02:05 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 02:05 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 02:05 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 02:05 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 02:05 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 02:05 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 02:05 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 02:10 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 02:35 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 02:40 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 02:42 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 02:48 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 03:01 | Djibouti (Sân bay quốc tế Djibouti-Ambouli) | FedEx Feeder | MD11 (McDonnell Douglas MD-11F) | Đã lên lịch | |
| 03:05 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 03:30 | Sigonella (Sigonella NAS) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-38E(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:40 | Djibouti (Sân bay quốc tế Djibouti-Ambouli) | FedEx Feeder | MD11 (McDonnell Douglas MD-11F) | Đã lên lịch | |
| 04:05 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | AJet | B738 (Boeing 737-8F2) | Đã lên lịch | |
| 05:50 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 06:15 | Sigonella (Sigonella NAS) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-31A(ER)) | Đã lên lịch | |
| 06:15 | Rota (US Naval Station) | Western Global Airlines | B744 (Boeing 747-446(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 06:20 | Sigonella (Sigonella NAS) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-324(ER)) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | GF9019 | Châteauroux (Chateauroux) | Gulf Air | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch |
| 07:20 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | AJet | B738 (Boeing 737-8F2) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Brussel (Brussels) | TUI | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Palermo (Palermo Airport) | Swiftair | B738 (Boeing 737-8FE(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Swiftair | B752 (Boeing 757-223(PCF)) | Đã lên lịch | |
| 09:05 | Ljubljana (Sân bay Ljubljana Jože Pučnik) | Amelia | A319 (Airbus A319-111) | Đã lên lịch | |
| 09:35 | Ljubljana (Sân bay Ljubljana Jože Pučnik) | Amelia | A319 (Airbus A319-111) | Đã lên lịch | |
| 09:35 | Sigonella (Sigonella NAS) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-38E(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:40 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 09:40 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 09:55 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 11:05 | Sigonella (Sigonella NAS) | Western Global Airlines | MD11 (McDonnell Douglas MD-11F) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Leipzig (Leipzig/Halle) | AeroLogic | B77L (Boeing 777-FZN) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Nice (Nice Cote d'Azur) | FlyOne | GLF4 (Gulfstream G450) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Nice (Nice Cote d'Azur) | FlyOne | GLF4 (Gulfstream G450) | Đã lên lịch | |
| 12:50 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Swiftair | B752 (Boeing 757-223(PCF)) | Đã lên lịch | |
| 13:20 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 13:25 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 13:40 | Sigonella (Sigonella NAS) | Western Global Airlines | MD11 (McDonnell Douglas MD-11F) | Đã lên lịch | |
| 14:10 | Naples (Sân Bay Quốc tế Napoli) | VistaJet | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 14:35 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | B744 (Boeing 747-446(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Leipzig (Leipzig/Halle) | AeroLogic | B77L (Boeing 777-FZN) | Đã lên lịch | |
| 15:40 | Sofia (Sân bay Sofia) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-38E(ER)) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | Corendon Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 16:02 | Sigonella (Sigonella NAS) | UPS | MD11 (McDonnell Douglas MD-11F) | Đã lên lịch | |
| 16:15 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | Sigonella (Sigonella NAS) | Western Global Airlines | MD11 (McDonnell Douglas MD-11F) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HAF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Swiftair | B738 (Boeing 737-8FE(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 17:40 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Leipzig (Leipzig/Halle) | AeroLogic | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4EVF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Sigonella (Sigonella NAS) | Western Global Airlines | MD11 (McDonnell Douglas MD-11F) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Sigonella (Sigonella NAS) | Western Global Airlines | MD11 (McDonnell Douglas MD-11F) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Sigonella (Sigonella NAS) | Western Global Airlines | MD11 (McDonnell Douglas MD-11F) | Đã lên lịch | |
| 19:40 | Sigonella (Sigonella NAS) | Western Global Airlines | MD11 (McDonnell Douglas MD-11F) | Đã lên lịch | |
| 19:40 | Sigonella (Sigonella NAS) | Western Global Airlines | MD11 (McDonnell Douglas MD-11F) | Đã lên lịch | |
| 20:00 | Larnaca (Sân bay quốc tế Larnaca) | Sun-Air | H25B (Hawker 800XP) | Đã lên lịch | |
| 20:00 | Larnaca (Sân bay quốc tế Larnaca) | Sun-Air | H25B (Hawker 800XP) | Đã lên lịch | |
| 20:30 | Shannon (Sân bay Shannon) | Eastern Airlines | B763 (Boeing 767-336(ER)) | Đã lên lịch | |
| 20:40 | Sigonella (Sigonella NAS) | Western Global Airlines | MD11 (McDonnell Douglas MD-11F) | Đã lên lịch | |
| 20:50 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-481(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 20:50 | Rota (US Naval Station) | Western Global Airlines | B744 (Boeing 747-446(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 21:45 | Sofia (Sân bay Sofia) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-3S1(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:50 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HAF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:55 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-47UF) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Bahrain International (Bahrain Island) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Bahrain International.