Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 09:50 | GS6509 | Du Lâm (Yulin Yuyang) | Tianjin Airlines | E195 (Embraer E195LR) | Đã lên lịch |
| 11:25 | GS7585 | Ürümqi (Urumqi Diwopu International) | Tianjin Airlines | 320 | Đã lên lịch |
| 15:00 | GS6510 | Trường Sa (Changsha Huanghua International) | Tianjin Airlines | E195 (Embraer E195LR) | Đã lên lịch |
| 15:00 | GS6510 | Trường Sa (Changsha Huanghua International) | Tianjin Airlines | E90 | Đã lên lịch |
| 16:50 | GS6509 | Du Lâm (Yulin Yuyang) | Tianjin Airlines | E90 | Đã lên lịch |
| 16:50 | GS6509 | Du Lâm (Yulin Yuyang) | GX Airlines | E190 (Embraer E190LR) | Đã lên lịch |
| 16:55 | GS6509 | Du Lâm (Yulin Yuyang) | Tianjin Airlines | E195 (Embraer E195LR) | Đã lên lịch |
| 18:35 | GS7586 | Hạ Môn (Xiamen Gaoqi International) | Tianjin Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch |
| 20:30 | CZ3265 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | China Southern Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch |
| 20:30 | CZ3265 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | China Southern Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch |
| 21:55 | GS6510 | Trường Sa (Changsha Huanghua International) | Tianjin Airlines | E195 (Embraer E195LR) | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại Ankang (An Khang) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Ankang.