Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 7 tháng 6 | |||||
| 12:49 | Camp Springs (Camp Springs Andrews AFB) | Phoenix Air | LJ35 (Learjet 35A) | Đã lên lịch | |
| 15:22 | PH952 | Pittsfield (Pittsfield) | Phoenix Air | LJ35 | Đã lên lịch |
| 15:43 | ZW7296 | Bedford (Hanscom Field) | Air Wisconsin | CRJ2 (Mitsubishi CRJ-200LR) | Đã lên lịch |
| 16:34 | ZW7241 | Bedford (Hanscom Field) | Air Wisconsin | CRJ2 (Mitsubishi CRJ-200LR) | Đã lên lịch |
| 19:48 | G66139 | San Salvador (San Salvador El Salvador International) | GlobalX | A319 (Airbus A319-111) | Đã lên lịch |
| 21:54 | G66139 | San Salvador (San Salvador El Salvador International) | Sunrise Airways | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại Alexandria International (Alexandria) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Alexandria International.