Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 7 tháng 6 | |||||
| 02:09 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B77W (Boeing 777-306(ER)) | Đã lên lịch | |
| 02:20 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B77W (Boeing 777-306(ER)) | Đã lên lịch | |
| 10:54 | Boston (Boston Logan International) | NetJets | GLEX (Bombardier Global 6000) | Đã lên lịch | |
| 11:01 | Boston (Boston Logan International) | NetJets | GLEX (Bombardier Global 6000) | Đã lên lịch | |
| 12:44 | Praia (Praia International) | Bestfly Cabo Verde | E190 (Embraer E190AR) | Đã lên lịch | |
| 13:32 | Aalborg (Aalborg) | Flexflight | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 13:46 | Naples (Sân Bay Quốc tế Napoli) | Phoenix Air | GLF4 (Gulfstream IV) | Đã lên lịch | |
| 15:15 | Shannon (Sân bay Shannon) | SAS | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 16:12 | Brussel (Brussels) | Brussels Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 16:51 | Brussel (Brussels) | Brussels Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 17:21 | Paris (Le Bourget) | Rotana Jet | A319 (Airbus A319-119CJ Elite) | Đã lên lịch | |
| 17:36 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-303) | Đã lên lịch | |
| 17:38 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-303) | Đã lên lịch | |
| 17:40 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A332 (Airbus A330-223) | Đã lên lịch | |
| 17:50 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A332 (Airbus A330-203) | Đã lên lịch | |
| 17:54 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-303) | Đã lên lịch | |
| 17:55 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A332 (Airbus A330-223) | Đã lên lịch | |
| 17:57 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 17:57 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A21N (Airbus A321-251NX(LR)) | Đã lên lịch | |
| 17:58 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-303) | Đã lên lịch | |
| 18:05 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 18:06 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 18:13 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-303) | Đã lên lịch | |
| 18:19 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 18:22 | Brussel (Brussels) | Brussels Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 19:40 | Rotterdam (Rotterdam) | USC | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 22:28 | Bournemouth (Bournemouth International) | USC | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 22:49 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 23:08 | Bournemouth (Bournemouth International) | USC | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 23:59 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Delta Air Lines | B763 (Boeing 767-332(ER)) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Accra Kotoka International (Accra) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Accra Kotoka International.