Giờ địa phương:
Abuja Nnamdi Azikiwe International bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 00:00 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-303) | Đã lên lịch | |
| 00:00 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A332 (Airbus A330-203) | Đã lên lịch | |
| 00:05 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 00:10 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Lufthansa | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 00:15 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 00:50 | Venice (Venice Marco Polo) | Max Air | E35L (Embraer Legacy 600) | Đã lên lịch | |
| 01:45 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A332 (Airbus A330-203) | Đã lên lịch | |
| 03:00 | Isabel Pass (Isabel Pass) | CAA | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 05:00 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A332 (Airbus A330-223) | Đã lên lịch | |
| 05:25 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | EuroAtlantic Airways | B763 (Boeing 767-34P(ER)) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Luân Đôn (London Stansted) | Max Air | E35L (Embraer Legacy 600) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Malta (Sân bay quốc tế Malta) | USC | GLEX (Bombardier Global Express) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Stuttgart (Stuttgart) | Phoenix Air | GLF4 (Gulfstream IV) | Đã lên lịch | |
| 10:55 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Aerolineas Sosa | B772 (Boeing 777-246(ER)) | Đã lên lịch | |
| 10:55 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Aerolineas Sosa | B772 (Boeing 777-246(ER)) | Đã lên lịch | |
| 10:55 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Air Peace | B772 (Boeing 777-246(ER)) | Đã lên lịch | |
| 10:55 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Aerolineas Sosa | B772 (Boeing 777-246(ER)) | Đã lên lịch | |
| 10:55 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Aerolineas Sosa | B772 (Boeing 777-246(ER)) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Air Peace | B772 (Boeing 777-21H(ER)) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Aerolineas Sosa | B772 (Boeing 777-246(ER)) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Aerolineas Sosa | B772 (Boeing 777-246(ER)) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Aerolineas Sosa | B772 (Boeing 777-246(ER)) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Air Peace | B772 (Boeing 777-246(ER)) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Air Peace | B772 (Boeing 777-246(ER)) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Air Peace | B772 (Boeing 777-246(ER)) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Air Peace | B772 (Boeing 777-246(ER)) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Stuttgart (Stuttgart) | Phoenix Air | GLF3 (Gulfstream III) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | OF1202 | Minna (Minna) | Overland Airways | E75 | Đã lên lịch |
| 16:30 | Stuttgart (Stuttgart) | Phoenix Air | GLF3 (Gulfstream III) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Cairo (Cairo International) | NetJets | GLEX (Bombardier Global 6000) | Đã lên lịch | |
| 19:50 | Stuttgart (Stuttgart) | Phoenix Air | GLF4 (Gulfstream IV) | Đã lên lịch | |
| 22:06 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 23:20 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Lufthansa | A343 (Airbus A340-313) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Abuja Nnamdi Azikiwe International (Abuja) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Abuja Nnamdi Azikiwe International.