Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 7 tháng 6 | |||||
| 07:04 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 09:02 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Iberia | CRJX (Mitsubishi CRJ-1000) | Đã lên lịch | |
| 09:02 | Valencia (Sân bay Valencia) | Iberia | CRJX (Mitsubishi CRJ-1000) | Đã lên lịch | |
| 09:14 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | USC | CRJ2 (Mitsubishi Challenger 850) | Đã lên lịch | |
| 09:27 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Iberia | CRJX (Mitsubishi CRJ-1000) | Đã lên lịch | |
| 10:34 | V79060 | Verona (Verona Villafranca) | Volotea | A320 (Airbus A320-216) | Đã lên lịch |
| 11:17 | Geilenkirchen (Geilenkirchen) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 11:40 | Málaga (Malaga) | Enter Air | B738 (Boeing 737-86J) | Đã lên lịch | |
| 12:26 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Smartwings | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 12:43 | Figari (Figari Sud-Corse) | Luxwing | C25A (Cessna 525A Citation CJ2) | Đã lên lịch | |
| 13:27 | SUI597 | Zürich (Sân bay Zürich) | Helvetic Airways | E190 (Embraer E190LR) | Đã lên lịch |
| 13:45 | Limoges (Limoges Bellegarde) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Los Llanos (Albacete) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Los Llanos.